Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang LBP

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Bảng Li-băng 37,518.2 LBP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £37,518.2 Hiện tại £37,518.2 Cao nhất £37,518.2
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
37,518.2 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
+213.655422 LBP
+0.57%
30 ngày qua
-582.447354 LBP
-1.53%
1 năm qua
+357.423409 LBP
+0.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
35,821.95
Hôm nay
37,518.2
Cao nhất
38,823.76
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.06%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+3.79%
Tháng 1
-0.55%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang LBP.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 38,281.2 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 38,281.2 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
37,147.18 – 39,525.08 LBP
Năm ổn định -0.66%
2025
Tỷ giá trung bình 37,482.61 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36,745.01 – 38,525.5 LBP
Năm ổn định -0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 37,501.79 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35,821.95 – 38,823.76 LBP
Năm ổn định +0.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP37518.1984 LBP
5 TOP187590.9921 LBP
10 TOP375181.9842 LBP
25 TOP937954.9606 LBP
50 TOP1875909.9211 LBP
100 TOP3751819.84 LBP
500 TOP18759099.21 LBP
1,000 TOP37518198.42 LBP
5,000 TOP187590992.11 LBP
10,000 TOP375181984.22 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TOP = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 TOP = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 TOP = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 TOP = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 TOP = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 TOP = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 TOP = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 TOP = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 TOP = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 TOP = 3.0E-5 LBP+0%