Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá TOP/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang LBP.
35,821.95 Hôm nay
37,518.2 Cao nhất
38,823.76
Lịch sử tỷ giá TOP/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 37518.1984 LBP |
| 5 TOP | 187590.9921 LBP |
| 10 TOP | 375181.9842 LBP |
| 25 TOP | 937954.9606 LBP |
| 50 TOP | 1875909.9211 LBP |
| 100 TOP | 3751819.84 LBP |
| 500 TOP | 18759099.21 LBP |
| 1,000 TOP | 37518198.42 LBP |
| 5,000 TOP | 187590992.11 LBP |
| 10,000 TOP | 375181984.22 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TOP = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 3.0E-5 LBP | +0% |