Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang MAD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Dirham Ma-rốc 4.08388992 MAD
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.4.08388992 Hiện tại د.م.4.08388992 Cao nhất د.م.4.08448976
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.08388992 MAD
2026-11-09
24 giờ qua
-0.0006 MAD
-0.01%
7 ngày qua
-0.045186 MAD
-1.09%
30 ngày qua
+0.028132 MAD
+0.69%
1 năm qua
+0.215154 MAD
+5.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.77203202
Hôm nay
4.08388992
Cao nhất
4.1445571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.49%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
-1.30%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+0.81%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+4.15%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-1.09%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MAD.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 4.19931632 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 4.19931632 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.10955472 – 4.3013016 MAD
Năm ổn định -0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 3.90152039 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.72192332 – 4.23381004 MAD
Năm biến động -10.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.91376168 MAD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
3.77203202 – 4.1445571 MAD
TOP tăng giá +7.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP4.0839 MAD
5 TOP20.4194 MAD
10 TOP40.8389 MAD
25 TOP102.0972 MAD
50 TOP204.1945 MAD
100 TOP408.39 MAD
500 TOP2041.94 MAD
1,000 TOP4083.89 MAD
5,000 TOP20419.45 MAD
10,000 TOP40838.9 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD0.244865 TOP
5 MAD1.224323 TOP
10 MAD2.448646 TOP
25 MAD6.121615 TOP
50 MAD12.243229 TOP
100 MAD24.49 TOP
500 MAD122.43 TOP
1,000 MAD244.86 TOP
5,000 MAD1224.32 TOP
10,000 MAD2448.65 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 TOP = 0.24234 MAD+0.07%
2026-11-011 TOP = 0.24219 MAD-0.06%
2026-11-021 TOP = 0.24218 MAD+-0%
2026-11-031 TOP = 0.2429 MAD+0.3%
2026-11-041 TOP = 0.24305 MAD+0.06%
2026-11-051 TOP = 0.24339 MAD+0.14%
2026-11-061 TOP = 0.24433 MAD+0.39%
2026-11-071 TOP = 0.24487 MAD+0.22%
2026-11-081 TOP = 0.24483 MAD-0.02%
2026-11-091 TOP = 0.24486 MAD+0.01%