Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MAD.
3.77203202 Hôm nay
4.08388992 Cao nhất
4.1445571
Lịch sử tỷ giá TOP/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 4.0839 MAD |
| 5 TOP | 20.4194 MAD |
| 10 TOP | 40.8389 MAD |
| 25 TOP | 102.0972 MAD |
| 50 TOP | 204.1945 MAD |
| 100 TOP | 408.39 MAD |
| 500 TOP | 2041.94 MAD |
| 1,000 TOP | 4083.89 MAD |
| 5,000 TOP | 20419.45 MAD |
| 10,000 TOP | 40838.9 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 0.244865 TOP |
| 5 MAD | 1.224323 TOP |
| 10 MAD | 2.448646 TOP |
| 25 MAD | 6.121615 TOP |
| 50 MAD | 12.243229 TOP |
| 100 MAD | 24.49 TOP |
| 500 MAD | 122.43 TOP |
| 1,000 MAD | 244.86 TOP |
| 5,000 MAD | 1224.32 TOP |
| 10,000 MAD | 2448.65 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.24234 MAD | +0.07% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.24219 MAD | -0.06% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.24218 MAD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.2429 MAD | +0.3% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 0.24305 MAD | +0.06% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 0.24339 MAD | +0.14% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 0.24433 MAD | +0.39% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 0.24487 MAD | +0.22% |
| 2026-11-08 | 1 TOP = 0.24483 MAD | -0.02% |
| 2026-11-09 | 1 TOP = 0.24486 MAD | +0.01% |