Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MDL.
6.9607034 Hôm nay
7.49436823 Cao nhất
7.55021053
Lịch sử tỷ giá TOP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 7.4944 MDL |
| 5 TOP | 37.4718 MDL |
| 10 TOP | 74.9437 MDL |
| 25 TOP | 187.3592 MDL |
| 50 TOP | 374.7184 MDL |
| 100 TOP | 749.44 MDL |
| 500 TOP | 3747.18 MDL |
| 1,000 TOP | 7494.37 MDL |
| 5,000 TOP | 37471.84 MDL |
| 10,000 TOP | 74943.68 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 0.133434 TOP |
| 5 MDL | 0.667168 TOP |
| 10 MDL | 1.334335 TOP |
| 25 MDL | 3.335838 TOP |
| 50 MDL | 6.671676 TOP |
| 100 MDL | 13.34 TOP |
| 500 MDL | 66.72 TOP |
| 1,000 MDL | 133.43 TOP |
| 5,000 MDL | 667.17 TOP |
| 10,000 MDL | 1334.34 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.1328 MDL | +0.26% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.13256 MDL | -0.18% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.13259 MDL | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.13262 MDL | +0.02% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 0.13288 MDL | +0.2% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 0.13261 MDL | -0.2% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 0.13286 MDL | +0.19% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 0.13341 MDL | +0.41% |
| 2026-11-08 | 1 TOP = 0.13345 MDL | +0.03% |
| 2026-11-09 | 1 TOP = 0.13343 MDL | -0.01% |