Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang MZN

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Metical Mozambique 26.62993524 MZN
-0.40% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MT26.62993524 Hiện tại MT26.62993524 Cao nhất MT26.73611094
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MZN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
26.62993524 MZN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.106176 MZN
-0.40%
7 ngày qua
-0.058127 MZN
-0.22%
30 ngày qua
-0.006211 MZN
-0.02%
1 năm qua
-0.0659 MZN
-0.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
26.33911125
Hôm nay
26.62993524
Cao nhất
27.14874463
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MZN.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 27.03485804 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 27.03485804 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
26.45690871 – 27.70740359 MZN
Năm ổn định -0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 26.64197703 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.18393045 – 27.2882025 MZN
Năm ổn định -0.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.70684697 MZN
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
26.48316445 – 27.14874463 MZN
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP26.6299 MZN
5 TOP133.1497 MZN
10 TOP266.2994 MZN
25 TOP665.7484 MZN
50 TOP1331.4968 MZN
100 TOP2662.99 MZN
500 TOP13314.97 MZN
1,000 TOP26629.94 MZN
5,000 TOP133149.68 MZN
10,000 TOP266299.35 MZN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 MZN0.037552 TOP
5 MZN0.187759 TOP
10 MZN0.375517 TOP
25 MZN0.938793 TOP
50 MZN1.877586 TOP
100 MZN3.76 TOP
500 MZN18.78 TOP
1,000 MZN37.55 TOP
5,000 MZN187.76 TOP
10,000 MZN375.52 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TOP = 0.03747 MZN--
2026-10-271 TOP = 0.03747 MZN+0%
2026-10-281 TOP = 0.03748 MZN+0.03%
2026-10-291 TOP = 0.03745 MZN-0.08%
2026-10-301 TOP = 0.03736 MZN-0.24%
2026-10-311 TOP = 0.03741 MZN+0.13%
2026-11-011 TOP = 0.03739 MZN-0.05%
2026-11-021 TOP = 0.0374 MZN+0.03%
2026-11-031 TOP = 0.03755 MZN+0.4%