Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang MZN
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang MZN.
26.33911125 Hôm nay
26.62993524 Cao nhất
27.14874463
Lịch sử tỷ giá TOP/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang MZN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 26.6299 MZN |
| 5 TOP | 133.1497 MZN |
| 10 TOP | 266.2994 MZN |
| 25 TOP | 665.7484 MZN |
| 50 TOP | 1331.4968 MZN |
| 100 TOP | 2662.99 MZN |
| 500 TOP | 13314.97 MZN |
| 1,000 TOP | 26629.94 MZN |
| 5,000 TOP | 133149.68 MZN |
| 10,000 TOP | 266299.35 MZN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MZN → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MZN | 0.037552 TOP |
| 5 MZN | 0.187759 TOP |
| 10 MZN | 0.375517 TOP |
| 25 MZN | 0.938793 TOP |
| 50 MZN | 1.877586 TOP |
| 100 MZN | 3.76 TOP |
| 500 MZN | 18.78 TOP |
| 1,000 MZN | 37.55 TOP |
| 5,000 MZN | 187.76 TOP |
| 10,000 MZN | 375.52 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.03747 MZN | -- |
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.03747 MZN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TOP = 0.03748 MZN | +0.03% |
| 2026-10-29 | 1 TOP = 0.03745 MZN | -0.08% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.03736 MZN | -0.24% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.03741 MZN | +0.13% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.03739 MZN | -0.05% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.0374 MZN | +0.03% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.03755 MZN | +0.4% |