Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang SCR
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang SCR.
5.25055616 Hôm nay
6.12806659 Cao nhất
6.410395
Lịch sử tỷ giá TOP/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang SCR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 6.1281 SCR |
| 5 TOP | 30.6403 SCR |
| 10 TOP | 61.2807 SCR |
| 25 TOP | 153.2017 SCR |
| 50 TOP | 306.4033 SCR |
| 100 TOP | 612.81 SCR |
| 500 TOP | 3064.03 SCR |
| 1,000 TOP | 6128.07 SCR |
| 5,000 TOP | 30640.33 SCR |
| 10,000 TOP | 61280.67 SCR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SCR | 0.163184 TOP |
| 5 SCR | 0.815918 TOP |
| 10 SCR | 1.631836 TOP |
| 25 SCR | 4.07959 TOP |
| 50 SCR | 8.15918 TOP |
| 100 SCR | 16.32 TOP |
| 500 SCR | 81.59 TOP |
| 1,000 SCR | 163.18 TOP |
| 5,000 SCR | 815.92 TOP |
| 10,000 SCR | 1631.84 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.16318 SCR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.16318 SCR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.16318 SCR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.16318 SCR | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TOP = 0.16318 SCR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.16318 SCR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.16318 SCR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.16318 SCR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.16318 SCR | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TOP = 0.16318 SCR | +0% |