Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Seychelles hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang SCR

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Rupee Seychelles 6.12806659 SCR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨6.12806659 Hiện tại ₨6.12806659 Cao nhất ₨6.12806659
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang SCR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.12806659 SCR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SCR
0.00%
7 ngày qua
+0.194884 SCR
+3.28%
30 ngày qua
+0.309806 SCR
+5.32%
1 năm qua
-0.016736 SCR
-0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.25055616
Hôm nay
6.12806659
Cao nhất
6.410395
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.66%
Tháng 11
+3.86%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-7.84%
Tháng 4
+2.49%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
+5.73%
Tháng 8
+2.80%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang SCR.

918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 6.06216128 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.93310932 SCR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.56611445 – 6.49188588 SCR
Năm biến động +5.89%
2025
Tỷ giá trung bình 6.06216128 SCR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.55462727 – 6.35200879 SCR
Năm biến động +2.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.01494329 SCR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
5.25055616 – 6.410395 SCR
Năm biến động -2.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP6.1281 SCR
5 TOP30.6403 SCR
10 TOP61.2807 SCR
25 TOP153.2017 SCR
50 TOP306.4033 SCR
100 TOP612.81 SCR
500 TOP3064.03 SCR
1,000 TOP6128.07 SCR
5,000 TOP30640.33 SCR
10,000 TOP61280.67 SCR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SCR → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 SCR0.163184 TOP
5 SCR0.815918 TOP
10 SCR1.631836 TOP
25 SCR4.07959 TOP
50 SCR8.15918 TOP
100 SCR16.32 TOP
500 SCR81.59 TOP
1,000 SCR163.18 TOP
5,000 SCR815.92 TOP
10,000 SCR1631.84 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TOP = 0.16318 SCR+0%
2026-10-111 TOP = 0.16318 SCR+0%
2026-10-111 TOP = 0.16318 SCR+0%
2026-10-111 TOP = 0.16318 SCR+0%
2026-10-111 TOP = 0.16318 SCR+0%
2026-10-121 TOP = 0.16318 SCR+0%
2026-10-121 TOP = 0.16318 SCR+0%
2026-10-121 TOP = 0.16318 SCR+0%
2026-10-121 TOP = 0.16318 SCR+0%
2026-10-121 TOP = 0.16318 SCR+0%