Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Schilling Somali hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang SOS
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Schilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang SOS.
229.51121167 Hôm nay
239.10843745 Cao nhất
246.44314876
Lịch sử tỷ giá TOP/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang SOS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 239.1084 SOS |
| 5 TOP | 1195.5422 SOS |
| 10 TOP | 2391.0844 SOS |
| 25 TOP | 5977.7109 SOS |
| 50 TOP | 11955.4219 SOS |
| 100 TOP | 23910.84 SOS |
| 500 TOP | 119554.22 SOS |
| 1,000 TOP | 239108.44 SOS |
| 5,000 TOP | 1195542.19 SOS |
| 10,000 TOP | 2391084.37 SOS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SOS | 0.004182 TOP |
| 5 SOS | 0.020911 TOP |
| 10 SOS | 0.041822 TOP |
| 25 SOS | 0.104555 TOP |
| 50 SOS | 0.20911 TOP |
| 100 SOS | 0.42 TOP |
| 500 SOS | 2.09 TOP |
| 1,000 SOS | 4.18 TOP |
| 5,000 SOS | 20.91 TOP |
| 10,000 SOS | 41.82 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.00417 SOS | -- |
| 2026-10-27 | 1 TOP = 0.00417 SOS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TOP = 0.00418 SOS | +0.24% |
| 2026-10-29 | 1 TOP = 0.00417 SOS | -0.24% |
| 2026-10-30 | 1 TOP = 0.00417 SOS | +0% |
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.00418 SOS | +0.24% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.00417 SOS | -0.24% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.00417 SOS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.00418 SOS | +0.24% |