Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang SOS

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Schilling Somali 239.10843745 SOS
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S239.10843745 Hiện tại S239.10843745 Cao nhất S239.69256056
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
239.10843745 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.584123 SOS
-0.24%
7 ngày qua
-0.525991 SOS
-0.22%
30 ngày qua
+0.713088 SOS
+0.30%
1 năm qua
+0.094544 SOS
+0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
229.51121167
Hôm nay
239.10843745
Cao nhất
246.44314876
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 12
+3.75%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.57%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-1.59%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang SOS.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 241.74621157 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 241.74621157 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
236.19117958 – 248.40736261 SOS
Năm ổn định -1.31%
2025
Tỷ giá trung bình 238.23927521 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
234.05095735 – 248.63186955 SOS
Năm ổn định -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 238.79010622 SOS
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
229.51121167 – 246.44314876 SOS
Năm ổn định +0.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP239.1084 SOS
5 TOP1195.5422 SOS
10 TOP2391.0844 SOS
25 TOP5977.7109 SOS
50 TOP11955.4219 SOS
100 TOP23910.84 SOS
500 TOP119554.22 SOS
1,000 TOP239108.44 SOS
5,000 TOP1195542.19 SOS
10,000 TOP2391084.37 SOS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SOS → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 SOS0.004182 TOP
5 SOS0.020911 TOP
10 SOS0.041822 TOP
25 SOS0.104555 TOP
50 SOS0.20911 TOP
100 SOS0.42 TOP
500 SOS2.09 TOP
1,000 SOS4.18 TOP
5,000 SOS20.91 TOP
10,000 SOS41.82 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TOP = 0.00417 SOS--
2026-10-271 TOP = 0.00417 SOS+0%
2026-10-281 TOP = 0.00418 SOS+0.24%
2026-10-291 TOP = 0.00417 SOS-0.24%
2026-10-301 TOP = 0.00417 SOS+0%
2026-10-311 TOP = 0.00418 SOS+0.24%
2026-11-011 TOP = 0.00417 SOS-0.24%
2026-11-021 TOP = 0.00417 SOS+0%
2026-11-031 TOP = 0.00418 SOS+0.24%