Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang SVC

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Colón El Salvador 0.41900664 SVC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.41900664 Hiện tại $0.41900664 Cao nhất $0.41900664
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41900664 SVC
2026-11-04
24 giờ qua
0 SVC
0%
7 ngày qua
0 SVC
0%
30 ngày qua
0 SVC
0%
1 năm qua
0 SVC
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.41900664
Hôm nay
0.41900664
Cao nhất
0.41900664
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang SVC.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.41900664 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP0.419 SVC
5 TOP2.095 SVC
10 TOP4.1901 SVC
25 TOP10.4752 SVC
50 TOP20.9503 SVC
100 TOP41.9 SVC
500 TOP209.5 SVC
1,000 TOP419.01 SVC
5,000 TOP2095.03 SVC
10,000 TOP4190.07 SVC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SVC → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 SVC2.386597 TOP
5 SVC11.932985 TOP
10 SVC23.86597 TOP
25 SVC59.664925 TOP
50 SVC119.32985 TOP
100 SVC238.66 TOP
500 SVC1193.3 TOP
1,000 SVC2386.6 TOP
5,000 SVC11932.99 TOP
10,000 SVC23865.97 TOP