Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang UZS.
4,879.78 Hôm nay
5,009.87 Cao nhất
5,200.54
Lịch sử tỷ giá TOP/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 5009.8666 UZS |
| 5 TOP | 25049.3328 UZS |
| 10 TOP | 50098.6656 UZS |
| 25 TOP | 125246.664 UZS |
| 50 TOP | 250493.3281 UZS |
| 100 TOP | 500986.66 UZS |
| 500 TOP | 2504933.28 UZS |
| 1,000 TOP | 5009866.56 UZS |
| 5,000 TOP | 25049332.81 UZS |
| 10,000 TOP | 50098665.62 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0002 TOP |
| 5 UZS | 0.000998 TOP |
| 10 UZS | 0.001996 TOP |
| 25 UZS | 0.00499 TOP |
| 50 UZS | 0.00998 TOP |
| 100 UZS | 0.02 TOP |
| 500 UZS | 0.1 TOP |
| 1,000 UZS | 0.2 TOP |
| 5,000 UZS | 1 TOP |
| 10,000 UZS | 2 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.0002 UZS | +0% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.0002 UZS | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.0002 UZS | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.0002 UZS | +0% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 0.0002 UZS | +0% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 0.0002 UZS | +0% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 0.0002 UZS | +0% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 0.0002 UZS | +0% |
| 2026-11-08 | 1 TOP = 0.0002 UZS | +0% |
| 2026-11-09 | 1 TOP = 0.0002 UZS | +0% |