Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang UZS

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Som Uzbekistan 5,009.87 UZS
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất лв5,009.87 Hiện tại лв5,009.87 Cao nhất лв5,011.02
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,009.87 UZS
2026-11-09
24 giờ qua
-1.14869 UZS
-0.02%
7 ngày qua
-20.095368 UZS
-0.40%
30 ngày qua
+66.943767 UZS
+1.35%
1 năm qua
-21.692525 UZS
-0.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
4,879.78
Hôm nay
5,009.87
Cao nhất
5,200.54
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.45%
Tháng 12
+4.13%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.91%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
-0.60%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+2.85%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang UZS.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5,385.61 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5,385.61 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,251.18 – 5,543.35 UZS
Năm ổn định +1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 5,253.19 UZS
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
4,930.75 – 5,522.41 UZS
TOP giảm giá -6.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,026.77 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4,879.78 – 5,200.54 UZS
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP5009.8666 UZS
5 TOP25049.3328 UZS
10 TOP50098.6656 UZS
25 TOP125246.664 UZS
50 TOP250493.3281 UZS
100 TOP500986.66 UZS
500 TOP2504933.28 UZS
1,000 TOP5009866.56 UZS
5,000 TOP25049332.81 UZS
10,000 TOP50098665.62 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.0002 TOP
5 UZS0.000998 TOP
10 UZS0.001996 TOP
25 UZS0.00499 TOP
50 UZS0.00998 TOP
100 UZS0.02 TOP
500 UZS0.1 TOP
1,000 UZS0.2 TOP
5,000 UZS1 TOP
10,000 UZS2 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 TOP = 0.0002 UZS+0%
2026-11-011 TOP = 0.0002 UZS+0%
2026-11-021 TOP = 0.0002 UZS+0%
2026-11-031 TOP = 0.0002 UZS+0%
2026-11-041 TOP = 0.0002 UZS+0%
2026-11-051 TOP = 0.0002 UZS+0%
2026-11-061 TOP = 0.0002 UZS+0%
2026-11-071 TOP = 0.0002 UZS+0%
2026-11-081 TOP = 0.0002 UZS+0%
2026-11-091 TOP = 0.0002 UZS+0%