Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TOP sang XCD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la Đông Caribê 1.13062581 XCD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.13057231 Hiện tại $1.13062581 Cao nhất $1.13062581
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13062581 XCD
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000053 XCD
7 ngày qua
-0.001925 XCD
-0.17%
30 ngày qua
+0.006991 XCD
+0.62%
1 năm qua
-0.000301 XCD
-0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
1.11348207
Hôm nay
1.13062581
Cao nhất
1.15345426
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 12
+2.03%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
+1.39%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang XCD.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.14478798 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.14478798 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.12322667 – 1.17444152 XCD
Năm ổn định -1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 1.12898682 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.10867436 – 1.15417305 XCD
Năm ổn định -0.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.13149933 XCD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.11950785 – 1.15345426 XCD
Năm ổn định +0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TOP1.1306 XCD
5 TOP5.6531 XCD
10 TOP11.3063 XCD
25 TOP28.2656 XCD
50 TOP56.5313 XCD
100 TOP113.06 XCD
500 TOP565.31 XCD
1,000 TOP1130.63 XCD
5,000 TOP5653.13 XCD
10,000 TOP11306.26 XCD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → TOP)

Số tiềnTỷ giá
1 XCD0.884466 TOP
5 XCD4.42233 TOP
10 XCD8.844659 TOP
25 XCD22.111648 TOP
50 XCD44.223296 TOP
100 XCD88.45 TOP
500 XCD442.23 TOP
1,000 XCD884.47 TOP
5,000 XCD4422.33 TOP
10,000 XCD8844.66 TOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 TOP = 0.88383 XCD+0.08%
2026-11-011 TOP = 0.88292 XCD-0.1%
2026-11-021 TOP = 0.88296 XCD+0%
2026-11-031 TOP = 0.88544 XCD+0.28%
2026-11-041 TOP = 0.88392 XCD-0.17%
2026-11-051 TOP = 0.88549 XCD+0.18%
2026-11-061 TOP = 0.88459 XCD-0.1%
2026-11-071 TOP = 0.88456 XCD+-0%
2026-11-081 TOP = 0.88451 XCD-0.01%
2026-11-091 TOP = 0.88447 XCD+-0%