Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TOP sang XCD
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TOP/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang XCD.
1.11348207 Hôm nay
1.13062581 Cao nhất
1.15345426
Lịch sử tỷ giá TOP/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang XCD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TOP | 1.1306 XCD |
| 5 TOP | 5.6531 XCD |
| 10 TOP | 11.3063 XCD |
| 25 TOP | 28.2656 XCD |
| 50 TOP | 56.5313 XCD |
| 100 TOP | 113.06 XCD |
| 500 TOP | 565.31 XCD |
| 1,000 TOP | 1130.63 XCD |
| 5,000 TOP | 5653.13 XCD |
| 10,000 TOP | 11306.26 XCD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XCD → TOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XCD | 0.884466 TOP |
| 5 XCD | 4.42233 TOP |
| 10 XCD | 8.844659 TOP |
| 25 XCD | 22.111648 TOP |
| 50 XCD | 44.223296 TOP |
| 100 XCD | 88.45 TOP |
| 500 XCD | 442.23 TOP |
| 1,000 XCD | 884.47 TOP |
| 5,000 XCD | 4422.33 TOP |
| 10,000 XCD | 8844.66 TOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 TOP = 0.88383 XCD | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 TOP = 0.88292 XCD | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 TOP = 0.88296 XCD | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TOP = 0.88544 XCD | +0.28% |
| 2026-11-04 | 1 TOP = 0.88392 XCD | -0.17% |
| 2026-11-05 | 1 TOP = 0.88549 XCD | +0.18% |
| 2026-11-06 | 1 TOP = 0.88459 XCD | -0.1% |
| 2026-11-07 | 1 TOP = 0.88456 XCD | +-0% |
| 2026-11-08 | 1 TOP = 0.88451 XCD | -0.01% |
| 2026-11-09 | 1 TOP = 0.88447 XCD | +-0% |