Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TTD sang WST
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TTD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang WST.
0.39451792 Hôm nay
0.40476704 Cao nhất
0.41890775
Lịch sử tỷ giá TTD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TTD | 0.4048 WST |
| 5 TTD | 2.0238 WST |
| 10 TTD | 4.0477 WST |
| 25 TTD | 10.1192 WST |
| 50 TTD | 20.2384 WST |
| 100 TTD | 40.48 WST |
| 500 TTD | 202.38 WST |
| 1,000 TTD | 404.77 WST |
| 5,000 TTD | 2023.84 WST |
| 10,000 TTD | 4047.67 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → TTD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 2.470557 TTD |
| 5 WST | 12.352784 TTD |
| 10 WST | 24.705569 TTD |
| 25 WST | 61.763922 TTD |
| 50 WST | 123.527843 TTD |
| 100 WST | 247.06 TTD |
| 500 WST | 1235.28 TTD |
| 1,000 WST | 2470.56 TTD |
| 5,000 WST | 12352.78 TTD |
| 10,000 WST | 24705.57 TTD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TTD = 2.47056 WST | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TTD = 2.47056 WST | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TTD = 2.47056 WST | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TTD = 2.47056 WST | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TTD = 2.47056 WST | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TTD = 2.47056 WST | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TTD = 2.47056 WST | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TTD = 2.47056 WST | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TTD = 2.47056 WST | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TTD = 2.47056 WST | +0% |