Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TTD sang WST

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Tala Samoa 0.40476704 WST
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất WS$0.40476704 Hiện tại WS$0.40476704 Cao nhất WS$0.40476704
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40476704 WST
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
-0.004623 WST
-1.13%
30 ngày qua
+0.001611 WST
+0.40%
1 năm qua
-0.005567 WST
-1.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.39451792
Hôm nay
0.40476704
Cao nhất
0.41890775
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.40%
Tháng 11
-1.37%
Tháng 12
-2.03%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+2.41%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
-1.52%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang WST.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.40903328 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.40402671 WST
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.39318753 – 0.41862445 WST
TTD tăng giá +4.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40903328 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.38265893 – 0.42344501 WST
TTD giảm giá -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40291253 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.39451792 – 0.41509151 WST
Năm ổn định -0.88%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.4048 WST
5 TTD2.0238 WST
10 TTD4.0477 WST
25 TTD10.1192 WST
50 TTD20.2384 WST
100 TTD40.48 WST
500 TTD202.38 WST
1,000 TTD404.77 WST
5,000 TTD2023.84 WST
10,000 TTD4047.67 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → TTD)

Số tiềnTỷ giá
1 WST2.470557 TTD
5 WST12.352784 TTD
10 WST24.705569 TTD
25 WST61.763922 TTD
50 WST123.527843 TTD
100 WST247.06 TTD
500 WST1235.28 TTD
1,000 WST2470.56 TTD
5,000 WST12352.78 TTD
10,000 WST24705.57 TTD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TTD = 2.47056 WST+0%
2026-10-111 TTD = 2.47056 WST+0%
2026-10-111 TTD = 2.47056 WST+0%
2026-10-111 TTD = 2.47056 WST+0%
2026-10-111 TTD = 2.47056 WST+0%
2026-10-121 TTD = 2.47056 WST+0%
2026-10-121 TTD = 2.47056 WST+0%
2026-10-121 TTD = 2.47056 WST+0%
2026-10-121 TTD = 2.47056 WST+0%
2026-10-121 TTD = 2.47056 WST+0%