Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại WST sang TTD
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá WST/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang TTD.
2.3871604 Hôm nay
2.46295455 Cao nhất
2.53473912
Lịch sử tỷ giá WST/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang TTD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 2.463 TTD |
| 5 WST | 12.3148 TTD |
| 10 WST | 24.6295 TTD |
| 25 WST | 61.5739 TTD |
| 50 WST | 123.1477 TTD |
| 100 WST | 246.3 TTD |
| 500 WST | 1231.48 TTD |
| 1,000 WST | 2462.95 TTD |
| 5,000 WST | 12314.77 TTD |
| 10,000 WST | 24629.55 TTD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → WST)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TTD | 0.406016 WST |
| 5 TTD | 2.030082 WST |
| 10 TTD | 4.060164 WST |
| 25 TTD | 10.150411 WST |
| 50 TTD | 20.300821 WST |
| 100 TTD | 40.6 WST |
| 500 TTD | 203.01 WST |
| 1,000 TTD | 406.02 WST |
| 5,000 TTD | 2030.08 WST |
| 10,000 TTD | 4060.16 WST |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 WST = 0.4023 TTD | -0.24% |
| 2026-10-30 | 1 WST = 0.40418 TTD | +0.47% |
| 2026-10-31 | 1 WST = 0.40451 TTD | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 WST = 0.4068 TTD | +0.57% |
| 2026-11-02 | 1 WST = 0.40623 TTD | -0.14% |
| 2026-11-03 | 1 WST = 0.40384 TTD | -0.59% |
| 2026-11-04 | 1 WST = 0.40513 TTD | +0.32% |
| 2026-11-05 | 1 WST = 0.40723 TTD | +0.52% |
| 2026-11-06 | 1 WST = 0.40649 TTD | -0.18% |
| 2026-11-07 | 1 WST = 0.40602 TTD | -0.12% |