Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại WST sang TTD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la Trinidad và Tobago 2.46295455 TTD
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất TT$2.46005863 Hiện tại TT$2.46295455 Cao nhất TT$2.46295455
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.46295455 TTD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.002896 TTD
+0.12%
7 ngày qua
-0.009178 TTD
-0.37%
30 ngày qua
+0.01464 TTD
+0.60%
1 năm qua
+0.058269 TTD
+2.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.3871604
Hôm nay
2.46295455
Cao nhất
2.53473912
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.39%
Tháng 12
+2.07%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+1.39%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-2.35%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang TTD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.48170528 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.47553689 TTD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
2.38877593 – 2.54331563 TTD
WST giảm giá -4.72%
2025
Tỷ giá trung bình 2.4457772 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.36158171 – 2.61329327 TTD
WST tăng giá +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.48170528 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.40910736 – 2.53473912 TTD
Năm ổn định +0.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 WST2.463 TTD
5 WST12.3148 TTD
10 WST24.6295 TTD
25 WST61.5739 TTD
50 WST123.1477 TTD
100 WST246.3 TTD
500 WST1231.48 TTD
1,000 WST2462.95 TTD
5,000 WST12314.77 TTD
10,000 WST24629.55 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → WST)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.406016 WST
5 TTD2.030082 WST
10 TTD4.060164 WST
25 TTD10.150411 WST
50 TTD20.300821 WST
100 TTD40.6 WST
500 TTD203.01 WST
1,000 TTD406.02 WST
5,000 TTD2030.08 WST
10,000 TTD4060.16 WST

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 WST = 0.4023 TTD-0.24%
2026-10-301 WST = 0.40418 TTD+0.47%
2026-10-311 WST = 0.40451 TTD+0.08%
2026-11-011 WST = 0.4068 TTD+0.57%
2026-11-021 WST = 0.40623 TTD-0.14%
2026-11-031 WST = 0.40384 TTD-0.59%
2026-11-041 WST = 0.40513 TTD+0.32%
2026-11-051 WST = 0.40723 TTD+0.52%
2026-11-061 WST = 0.40649 TTD-0.18%
2026-11-071 WST = 0.40602 TTD-0.12%