Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang AMD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dram Armenia 11.32447105 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏11.32447105 Hiện tại ֏11.32447105 Cao nhất ֏11.32447105
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.32447105 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
-0.066112 AMD
-0.58%
30 ngày qua
-0.169696 AMD
-1.48%
1 năm qua
-1.136833 AMD
-9.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
11.25316526
Hôm nay
11.32447105
Cao nhất
12.67465998
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 11
-0.23%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
-1.68%
Tháng 6
-2.34%
Tháng 7
+2.12%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
-0.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 12.42944071 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 11.99749293 AMD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
11.73969923 – 12.4272271 AMD
Năm ổn định -1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 12.42944071 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.64111705 – 13.56307297 AMD
Năm biến động +0.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.66867034 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.25316526 – 12.24738035 AMD
TWD giảm giá -6.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.