Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang TWD
Cập nhật
1
AMD
=
0.08830435
TWD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = NT$0.08830435 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = ֏11.32447105 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
NT$0.08830435
Hiện tại
NT$0.08830435
Cao nhất
NT$0.08830435
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08830435 TWD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TWD
0.00%
7 ngày qua
+0.000513 TWD
+0.58%
30 ngày qua
+0.001304 TWD
+1.50%
1 năm qua
+0.008056 TWD
+10.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.07889758 Hôm nay
0.08830435 Cao nhất
0.08886389
0.07889758 Hôm nay
0.08830435 Cao nhất
0.08886389
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.04%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
+1.24%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
+0.80%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
+2.40%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
+0.94%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang TWD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08573781 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.08335933 TWD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.08046847
–
0.08518106
TWD
Năm ổn định
+1.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0805393 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0737296
–
0.08590241
TWD
Năm biến động
-0.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08573781 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08165011
–
0.08886389
TWD
AMD tăng giá
+7.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.