Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TWD sang COP
Cập nhật
1
TWD
=
101.27422283
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TWD = $101.27422283 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = NT$0.00987418 TWD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$101.27422283
Hiện tại
$101.27422283
Cao nhất
$101.27422283
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
101.27422283 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-1.87265 COP
-1.82%
30 ngày qua
+3.726765 COP
+3.82%
1 năm qua
-26.884586 COP
-20.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
95.52196617 Hôm nay
101.27422283 Cao nhất
128.15880838
95.52196617 Hôm nay
101.27422283 Cao nhất
128.15880838
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.89%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
-3.32%
Tháng 1
+2.93%
Tháng 2
-4.26%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-8.02%
Tháng 6
-10.43%
Tháng 7
+3.27%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
-2.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 130.12776698 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
127.60603246 COP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
117.14340845
–
139.06628647
COP
Năm biến động
+11.51%
2025
Tỷ giá trung bình
130.12776698 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
117.63431423
–
143.04030463
COP
Năm biến động
-11.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
109.69560454 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
95.52196617
–
120.52287835
COP
Năm biến động
-15.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.