Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MAD.
0.28785589 Hôm nay
0.29700421 Cao nhất
0.31403689
Lịch sử tỷ giá TWD/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.297 MAD |
| 5 TWD | 1.485 MAD |
| 10 TWD | 2.97 MAD |
| 25 TWD | 7.4251 MAD |
| 50 TWD | 14.8502 MAD |
| 100 TWD | 29.7 MAD |
| 500 TWD | 148.5 MAD |
| 1,000 TWD | 297 MAD |
| 5,000 TWD | 1485.02 MAD |
| 10,000 TWD | 2970.04 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 3.366956 TWD |
| 5 MAD | 16.834778 TWD |
| 10 MAD | 33.669556 TWD |
| 25 MAD | 84.173891 TWD |
| 50 MAD | 168.347781 TWD |
| 100 MAD | 336.7 TWD |
| 500 MAD | 1683.48 TWD |
| 1,000 MAD | 3366.96 TWD |
| 5,000 MAD | 16834.78 TWD |
| 10,000 MAD | 33669.56 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TWD = 3.29201 MAD | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 TWD = 3.30576 MAD | +0.42% |
| 2026-11-01 | 1 TWD = 3.31385 MAD | +0.24% |
| 2026-11-02 | 1 TWD = 3.31281 MAD | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 TWD = 3.31596 MAD | +0.1% |
| 2026-11-04 | 1 TWD = 3.31888 MAD | +0.09% |
| 2026-11-05 | 1 TWD = 3.33619 MAD | +0.52% |
| 2026-11-06 | 1 TWD = 3.35789 MAD | +0.65% |
| 2026-11-07 | 1 TWD = 3.38876 MAD | +0.92% |
| 2026-11-08 | 1 TWD = 3.36696 MAD | -0.64% |