Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang MAD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Dirham Ma-rốc 0.29700421 MAD
+0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.0.29509328 Hiện tại د.م.0.29700421 Cao nhất د.م.0.29700421
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29700421 MAD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001911 MAD
+0.65%
7 ngày qua
-0.00476 MAD
-1.58%
30 ngày qua
-0.013814 MAD
-4.44%
1 năm qua
-0.001632 MAD
-0.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.28785589
Hôm nay
0.29700421
Cao nhất
0.31403689
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.61%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
+3.34%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
-1.61%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang MAD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.30653255 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.30653255 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29956356 – 0.31569247 MAD
Năm ổn định -2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.29999968 MAD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.2839484 – 0.3119717 MAD
TWD giảm giá -6.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29411864 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.28785589 – 0.31403689 MAD
Năm ổn định +2.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.297 MAD
5 TWD1.485 MAD
10 TWD2.97 MAD
25 TWD7.4251 MAD
50 TWD14.8502 MAD
100 TWD29.7 MAD
500 TWD148.5 MAD
1,000 TWD297 MAD
5,000 TWD1485.02 MAD
10,000 TWD2970.04 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD3.366956 TWD
5 MAD16.834778 TWD
10 MAD33.669556 TWD
25 MAD84.173891 TWD
50 MAD168.347781 TWD
100 MAD336.7 TWD
500 MAD1683.48 TWD
1,000 MAD3366.96 TWD
5,000 MAD16834.78 TWD
10,000 MAD33669.56 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TWD = 3.29201 MAD-0.04%
2026-10-311 TWD = 3.30576 MAD+0.42%
2026-11-011 TWD = 3.31385 MAD+0.24%
2026-11-021 TWD = 3.31281 MAD-0.03%
2026-11-031 TWD = 3.31596 MAD+0.1%
2026-11-041 TWD = 3.31888 MAD+0.09%
2026-11-051 TWD = 3.33619 MAD+0.52%
2026-11-061 TWD = 3.35789 MAD+0.65%
2026-11-071 TWD = 3.38876 MAD+0.92%
2026-11-081 TWD = 3.36696 MAD-0.64%