Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang TWD

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Đô la Đài Loan mới 3.30576043 TWD
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$3.2920128 Hiện tại NT$3.30576043 Cao nhất NT$3.30576043
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.30576043 TWD
2026-10-31
24 giờ qua
+0.013748 TWD
+0.42%
7 ngày qua
-0.015205 TWD
-0.46%
30 ngày qua
+0.019433 TWD
+0.59%
1 năm qua
-0.004919 TWD
-0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.18433928
Hôm nay
3.30576043
Cao nhất
3.47396058
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.49%
Tháng 11
+1.63%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.31%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
-1.35%
Tháng 8
-3.23%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang TWD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.40276382 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.26265352 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.16763968 – 3.33818972 TWD
Năm ổn định +2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 3.33510293 TWD
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
3.2054189 – 3.52176669 TWD
MAD tăng giá +6.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.40276382 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.18433928 – 3.47396058 TWD
MAD giảm giá -3.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD3.3058 TWD
5 MAD16.5288 TWD
10 MAD33.0576 TWD
25 MAD82.644 TWD
50 MAD165.288 TWD
100 MAD330.58 TWD
500 MAD1652.88 TWD
1,000 MAD3305.76 TWD
5,000 MAD16528.8 TWD
10,000 MAD33057.6 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.302502 MAD
5 TWD1.512511 MAD
10 TWD3.025023 MAD
25 TWD7.562556 MAD
50 TWD15.125113 MAD
100 TWD30.25 MAD
500 TWD151.25 MAD
1,000 TWD302.5 MAD
5,000 TWD1512.51 MAD
10,000 TWD3025.02 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.30112 TWD--
2026-10-271 MAD = 0.30112 TWD+0%
2026-10-281 MAD = 0.30156 TWD+0.15%
2026-10-291 MAD = 0.30364 TWD+0.69%
2026-10-301 MAD = 0.30377 TWD+0.04%
2026-10-311 MAD = 0.3025 TWD-0.42%