Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang TWD.
3.18433928 Hôm nay
3.30576043 Cao nhất
3.47396058
Lịch sử tỷ giá MAD/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 3.3058 TWD |
| 5 MAD | 16.5288 TWD |
| 10 MAD | 33.0576 TWD |
| 25 MAD | 82.644 TWD |
| 50 MAD | 165.288 TWD |
| 100 MAD | 330.58 TWD |
| 500 MAD | 1652.88 TWD |
| 1,000 MAD | 3305.76 TWD |
| 5,000 MAD | 16528.8 TWD |
| 10,000 MAD | 33057.6 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.302502 MAD |
| 5 TWD | 1.512511 MAD |
| 10 TWD | 3.025023 MAD |
| 25 TWD | 7.562556 MAD |
| 50 TWD | 15.125113 MAD |
| 100 TWD | 30.25 MAD |
| 500 TWD | 151.25 MAD |
| 1,000 TWD | 302.5 MAD |
| 5,000 TWD | 1512.51 MAD |
| 10,000 TWD | 3025.02 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.30112 TWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.30112 TWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MAD = 0.30156 TWD | +0.15% |
| 2026-10-29 | 1 MAD = 0.30364 TWD | +0.69% |
| 2026-10-30 | 1 MAD = 0.30377 TWD | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 MAD = 0.3025 TWD | -0.42% |