Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang XOF

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Franc CFA Tây Phi 17.88891258 XOF
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA17.88891258 Hiện tại CFA17.88891258 Cao nhất CFA17.89768483
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.88891258 XOF
2026-11-09
24 giờ qua
-0.008772 XOF
-0.05%
7 ngày qua
-0.125168 XOF
-0.69%
30 ngày qua
-0.446513 XOF
-2.44%
1 năm qua
-0.410061 XOF
-2.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
17.45315525
Hôm nay
17.88891258
Cao nhất
18.46639848
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 12
-1.83%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+0.55%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
+1.39%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang XOF.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 18.77024128 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 18.77024128 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.30226129 – 19.37384687 XOF
Năm ổn định +1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 18.6608679 XOF
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
17.55981042 – 19.48878833 XOF
TWD giảm giá -8.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.84248838 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.45315525 – 18.4428105 XOF
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD17.8889 XOF
5 TWD89.4446 XOF
10 TWD178.8891 XOF
25 TWD447.2228 XOF
50 TWD894.4456 XOF
100 TWD1788.89 XOF
500 TWD8944.46 XOF
1,000 TWD17888.91 XOF
5,000 TWD89444.56 XOF
10,000 TWD178889.13 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.055901 TWD
5 XOF0.279503 TWD
10 XOF0.559005 TWD
25 XOF1.397514 TWD
50 XOF2.795027 TWD
100 XOF5.59 TWD
500 XOF27.95 TWD
1,000 XOF55.9 TWD
5,000 XOF279.5 TWD
10,000 XOF559.01 TWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 TWD = 0.05539 XOF+0.56%
2026-11-011 TWD = 0.05552 XOF+0.23%
2026-11-021 TWD = 0.05551 XOF-0.02%
2026-11-031 TWD = 0.05553 XOF+0.04%
2026-11-041 TWD = 0.05562 XOF+0.16%
2026-11-051 TWD = 0.05591 XOF+0.52%
2026-11-061 TWD = 0.05623 XOF+0.57%
2026-11-071 TWD = 0.05658 XOF+0.62%
2026-11-081 TWD = 0.05587 XOF-1.25%
2026-11-091 TWD = 0.0559 XOF+0.05%