Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang XOF.
17.45315525 Hôm nay
17.88891258 Cao nhất
18.46639848
Lịch sử tỷ giá TWD/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 17.8889 XOF |
| 5 TWD | 89.4446 XOF |
| 10 TWD | 178.8891 XOF |
| 25 TWD | 447.2228 XOF |
| 50 TWD | 894.4456 XOF |
| 100 TWD | 1788.89 XOF |
| 500 TWD | 8944.46 XOF |
| 1,000 TWD | 17888.91 XOF |
| 5,000 TWD | 89444.56 XOF |
| 10,000 TWD | 178889.13 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.055901 TWD |
| 5 XOF | 0.279503 TWD |
| 10 XOF | 0.559005 TWD |
| 25 XOF | 1.397514 TWD |
| 50 XOF | 2.795027 TWD |
| 100 XOF | 5.59 TWD |
| 500 XOF | 27.95 TWD |
| 1,000 XOF | 55.9 TWD |
| 5,000 XOF | 279.5 TWD |
| 10,000 XOF | 559.01 TWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 TWD = 0.05539 XOF | +0.56% |
| 2026-11-01 | 1 TWD = 0.05552 XOF | +0.23% |
| 2026-11-02 | 1 TWD = 0.05551 XOF | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 TWD = 0.05553 XOF | +0.04% |
| 2026-11-04 | 1 TWD = 0.05562 XOF | +0.16% |
| 2026-11-05 | 1 TWD = 0.05591 XOF | +0.52% |
| 2026-11-06 | 1 TWD = 0.05623 XOF | +0.57% |
| 2026-11-07 | 1 TWD = 0.05658 XOF | +0.62% |
| 2026-11-08 | 1 TWD = 0.05587 XOF | -1.25% |
| 2026-11-09 | 1 TWD = 0.0559 XOF | +0.05% |