Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XOF sang TWD

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Đô la Đài Loan mới 0.05552841 TWD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất NT$0.05551213 Hiện tại NT$0.05552841 Cao nhất NT$0.05552841
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05552841 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000016 TWD
+0.03%
7 ngày qua
-0.000168 TWD
-0.30%
30 ngày qua
+0.000914 TWD
+1.67%
1 năm qua
+0.001282 TWD
+2.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.05415241
Hôm nay
0.05552841
Cao nhất
0.05729623
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.30%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-0.78%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-0.55%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
-1.37%
Tháng 8
-1.58%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang TWD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05605356 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0532867 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05161598 – 0.05463806 TWD
Năm ổn định -1.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05363395 TWD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.05131155 – 0.05694822 TWD
XOF tăng giá +8.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05605356 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05422167 – 0.05729623 TWD
Năm ổn định -1.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.0555 TWD
5 XOF0.2776 TWD
10 XOF0.5553 TWD
25 XOF1.3882 TWD
50 XOF2.7764 TWD
100 XOF5.55 TWD
500 XOF27.76 TWD
1,000 XOF55.53 TWD
5,000 XOF277.64 TWD
10,000 XOF555.28 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → XOF)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD18.008801 XOF
5 TWD90.044003 XOF
10 TWD180.088005 XOF
25 TWD450.220013 XOF
50 TWD900.440026 XOF
100 TWD1800.88 XOF
500 TWD9004.4 XOF
1,000 TWD18008.8 XOF
5,000 TWD90044 XOF
10,000 TWD180088.01 XOF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 XOF = 17.95433 TWD--
2026-10-271 XOF = 17.95433 TWD+0%
2026-10-281 XOF = 17.99149 TWD+0.21%
2026-10-291 XOF = 18.14745 TWD+0.87%
2026-10-301 XOF = 18.15553 TWD+0.04%
2026-10-311 XOF = 18.05394 TWD-0.56%
2026-11-011 XOF = 18.01009 TWD-0.24%
2026-11-021 XOF = 18.01408 TWD+0.02%
2026-11-031 XOF = 18.0088 TWD-0.03%