Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XOF sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XOF/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang TWD.
0.05415241 Hôm nay
0.05552841 Cao nhất
0.05729623
Lịch sử tỷ giá XOF/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.0555 TWD |
| 5 XOF | 0.2776 TWD |
| 10 XOF | 0.5553 TWD |
| 25 XOF | 1.3882 TWD |
| 50 XOF | 2.7764 TWD |
| 100 XOF | 5.55 TWD |
| 500 XOF | 27.76 TWD |
| 1,000 XOF | 55.53 TWD |
| 5,000 XOF | 277.64 TWD |
| 10,000 XOF | 555.28 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → XOF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 18.008801 XOF |
| 5 TWD | 90.044003 XOF |
| 10 TWD | 180.088005 XOF |
| 25 TWD | 450.220013 XOF |
| 50 TWD | 900.440026 XOF |
| 100 TWD | 1800.88 XOF |
| 500 TWD | 9004.4 XOF |
| 1,000 TWD | 18008.8 XOF |
| 5,000 TWD | 90044 XOF |
| 10,000 TWD | 180088.01 XOF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 XOF = 17.95433 TWD | -- |
| 2026-10-27 | 1 XOF = 17.95433 TWD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 XOF = 17.99149 TWD | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 XOF = 18.14745 TWD | +0.87% |
| 2026-10-30 | 1 XOF = 18.15553 TWD | +0.04% |
| 2026-10-31 | 1 XOF = 18.05394 TWD | -0.56% |
| 2026-11-01 | 1 XOF = 18.01009 TWD | -0.24% |
| 2026-11-02 | 1 XOF = 18.01408 TWD | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 XOF = 18.0088 TWD | -0.03% |