Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TWD sang XPT
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TWD/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang XPT.
0.03068199 Hôm nay
0.03068199 Cao nhất
0.03068199
Lịch sử tỷ giá TWD/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang XPT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.0307 XPT |
| 5 TWD | 0.1534 XPT |
| 10 TWD | 0.3068 XPT |
| 25 TWD | 0.767 XPT |
| 50 TWD | 1.5341 XPT |
| 100 TWD | 3.07 XPT |
| 500 TWD | 15.34 XPT |
| 1,000 TWD | 30.68 XPT |
| 5,000 TWD | 153.41 XPT |
| 10,000 TWD | 306.82 XPT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → TWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 32.592411 TWD |
| 5 XPT | 162.962055 TWD |
| 10 XPT | 325.92411 TWD |
| 25 XPT | 814.810275 TWD |
| 50 XPT | 1629.62055 TWD |
| 100 XPT | 3259.24 TWD |
| 500 XPT | 16296.21 TWD |
| 1,000 XPT | 32592.41 TWD |
| 5,000 XPT | 162962.06 TWD |
| 10,000 XPT | 325924.11 TWD |