Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TWD sang XPT

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Platinum Ounce 0.03068199 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.03068199 Hiện tại XPT0.03068199 Cao nhất XPT0.03068199
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03068199 XPT
2026-10-28
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03068199
Hôm nay
0.03068199
Cao nhất
0.03068199
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03068199 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.0307 XPT
5 TWD0.1534 XPT
10 TWD0.3068 XPT
25 TWD0.767 XPT
50 TWD1.5341 XPT
100 TWD3.07 XPT
500 TWD15.34 XPT
1,000 TWD30.68 XPT
5,000 TWD153.41 XPT
10,000 TWD306.82 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → TWD)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT32.592411 TWD
5 XPT162.962055 TWD
10 XPT325.92411 TWD
25 XPT814.810275 TWD
50 XPT1629.62055 TWD
100 XPT3259.24 TWD
500 XPT16296.21 TWD
1,000 XPT32592.41 TWD
5,000 XPT162962.06 TWD
10,000 XPT325924.11 TWD