Tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại XPT sang TWD

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Đô la Đài Loan mới 31.959582 TWD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất NT$31.959582 Hiện tại NT$31.959582 Cao nhất NT$31.959582
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
31.959582 TWD
2026-10-18
24 giờ qua
0 TWD
0%
7 ngày qua
0 TWD
0%
30 ngày qua
0 TWD
0%
1 năm qua
0 TWD
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
31.959582
Hôm nay
31.959582
Cao nhất
31.959582
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang TWD.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 31.959582 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 XPT31.9596 TWD
5 XPT159.7979 TWD
10 XPT319.5958 TWD
25 XPT798.9896 TWD
50 XPT1597.9791 TWD
100 XPT3195.96 TWD
500 XPT15979.79 TWD
1,000 XPT31959.58 TWD
5,000 XPT159797.91 TWD
10,000 XPT319595.82 TWD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → XPT)

Số tiềnTỷ giá
1 TWD0.03129 XPT
5 TWD0.156448 XPT
10 TWD0.312895 XPT
25 TWD0.782238 XPT
50 TWD1.564476 XPT
100 TWD3.13 XPT
500 TWD15.64 XPT
1,000 TWD31.29 XPT
5,000 TWD156.45 XPT
10,000 TWD312.9 XPT