Tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XPT sang TWD
Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XPT/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang TWD.
31.959582 Hôm nay
31.959582 Cao nhất
31.959582
Lịch sử tỷ giá XPT/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang TWD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 31.9596 TWD |
| 5 XPT | 159.7979 TWD |
| 10 XPT | 319.5958 TWD |
| 25 XPT | 798.9896 TWD |
| 50 XPT | 1597.9791 TWD |
| 100 XPT | 3195.96 TWD |
| 500 XPT | 15979.79 TWD |
| 1,000 XPT | 31959.58 TWD |
| 5,000 XPT | 159797.91 TWD |
| 10,000 XPT | 319595.82 TWD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TWD → XPT)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TWD | 0.03129 XPT |
| 5 TWD | 0.156448 XPT |
| 10 TWD | 0.312895 XPT |
| 25 TWD | 0.782238 XPT |
| 50 TWD | 1.564476 XPT |
| 100 TWD | 3.13 XPT |
| 500 TWD | 15.64 XPT |
| 1,000 TWD | 31.29 XPT |
| 5,000 TWD | 156.45 XPT |
| 10,000 TWD | 312.9 XPT |