Tỷ giá Shilling Tanzania sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang AFN
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang AFN.
0.02363334 Hôm nay
0.02461134 Cao nhất
0.02733788
Lịch sử tỷ giá TZS/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang AFN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0246 AFN |
| 5 TZS | 0.1231 AFN |
| 10 TZS | 0.2461 AFN |
| 25 TZS | 0.6153 AFN |
| 50 TZS | 1.2306 AFN |
| 100 TZS | 2.46 AFN |
| 500 TZS | 12.31 AFN |
| 1,000 TZS | 24.61 AFN |
| 5,000 TZS | 123.06 AFN |
| 10,000 TZS | 246.11 AFN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 40.63167 TZS |
| 5 AFN | 203.158348 TZS |
| 10 AFN | 406.316695 TZS |
| 25 AFN | 1015.791738 TZS |
| 50 AFN | 2031.583476 TZS |
| 100 AFN | 4063.17 TZS |
| 500 AFN | 20315.83 TZS |
| 1,000 AFN | 40631.67 TZS |
| 5,000 AFN | 203158.35 TZS |
| 10,000 AFN | 406316.7 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TZS = 40.59265 AFN | -0.39% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 40.66502 AFN | +0.18% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 40.65808 AFN | -0.02% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 40.6175 AFN | -0.1% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 40.54631 AFN | -0.18% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 40.61504 AFN | +0.17% |
| 2026-11-04 | 1 TZS = 40.78045 AFN | +0.41% |
| 2026-11-05 | 1 TZS = 40.56404 AFN | -0.53% |
| 2026-11-06 | 1 TZS = 40.84405 AFN | +0.69% |
| 2026-11-07 | 1 TZS = 40.63167 AFN | -0.52% |