Tỷ giá Shilling Tanzania sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang AFN

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Afghani Afghanistan 0.02461134 AFN
+0.52% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋0.02448337 Hiện tại ؋0.02461134 Cao nhất ؋0.02461134
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02461134 AFN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000128 AFN
+0.52%
7 ngày qua
+0.000016 AFN
+0.06%
30 ngày qua
+0.000013 AFN
+0.05%
1 năm qua
-0.002591 AFN
-9.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02363334
Hôm nay
0.02461134
Cao nhất
0.02733788
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 12
-3.36%
Tháng 1
-3.74%
Tháng 2
-1.94%
Tháng 3
-1.04%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang AFN.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.02724181 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02653337 AFN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.02406292 – 0.02998197 AFN
Năm biến động +3.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02724181 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02554369 – 0.03064139 AFN
Năm biến động -9.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02472838 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02363334 – 0.02684785 AFN
Năm biến động -7.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0246 AFN
5 TZS0.1231 AFN
10 TZS0.2461 AFN
25 TZS0.6153 AFN
50 TZS1.2306 AFN
100 TZS2.46 AFN
500 TZS12.31 AFN
1,000 TZS24.61 AFN
5,000 TZS123.06 AFN
10,000 TZS246.11 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN40.63167 TZS
5 AFN203.158348 TZS
10 AFN406.316695 TZS
25 AFN1015.791738 TZS
50 AFN2031.583476 TZS
100 AFN4063.17 TZS
500 AFN20315.83 TZS
1,000 AFN40631.67 TZS
5,000 AFN203158.35 TZS
10,000 AFN406316.7 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TZS = 40.59265 AFN-0.39%
2026-10-301 TZS = 40.66502 AFN+0.18%
2026-10-311 TZS = 40.65808 AFN-0.02%
2026-11-011 TZS = 40.6175 AFN-0.1%
2026-11-021 TZS = 40.54631 AFN-0.18%
2026-11-031 TZS = 40.61504 AFN+0.17%
2026-11-041 TZS = 40.78045 AFN+0.41%
2026-11-051 TZS = 40.56404 AFN-0.53%
2026-11-061 TZS = 40.84405 AFN+0.69%
2026-11-071 TZS = 40.63167 AFN-0.52%