Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang ZAR

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Rand Nam Phi 0.00624276 ZAR
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất R0.0062196 Hiện tại R0.00624276 Cao nhất R0.00624276
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00624276 ZAR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000023 ZAR
+0.37%
7 ngày qua
-0.000077 ZAR
-1.22%
30 ngày qua
-0.000029 ZAR
-0.46%
1 năm qua
-0.000029 ZAR
-0.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0062021
Hôm nay
0.00624276
Cao nhất
0.00633645
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang ZAR.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00627755 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00627755 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.0062021 – 0.00633645 ZAR
Năm ổn định -0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0062 ZAR
5 TZS0.0312 ZAR
10 TZS0.0624 ZAR
25 TZS0.1561 ZAR
50 TZS0.3121 ZAR
100 TZS0.62 ZAR
500 TZS3.12 ZAR
1,000 TZS6.24 ZAR
5,000 TZS31.21 ZAR
10,000 TZS62.43 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR160.185596 TZS
5 ZAR800.927981 TZS
10 ZAR1601.855961 TZS
25 ZAR4004.639903 TZS
50 ZAR8009.279807 TZS
100 ZAR16018.56 TZS
500 ZAR80092.8 TZS
1,000 ZAR160185.6 TZS
5,000 ZAR800927.98 TZS
10,000 ZAR1601855.96 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TZS = 158.51784 ZAR-0.05%
2026-10-311 TZS = 158.79446 ZAR+0.17%
2026-11-011 TZS = 158.23666 ZAR-0.35%
2026-11-021 TZS = 158.13082 ZAR-0.07%
2026-11-031 TZS = 157.81696 ZAR-0.2%
2026-11-041 TZS = 159.1831 ZAR+0.87%
2026-11-051 TZS = 158.88404 ZAR-0.19%
2026-11-061 TZS = 161.2356 ZAR+1.48%
2026-11-071 TZS = 160.78198 ZAR-0.28%
2026-11-081 TZS = 160.1856 ZAR-0.37%