Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang ZAR
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang ZAR.
0.0062021 Hôm nay
0.00624276 Cao nhất
0.00633645
Lịch sử tỷ giá TZS/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang ZAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0062 ZAR |
| 5 TZS | 0.0312 ZAR |
| 10 TZS | 0.0624 ZAR |
| 25 TZS | 0.1561 ZAR |
| 50 TZS | 0.3121 ZAR |
| 100 TZS | 0.62 ZAR |
| 500 TZS | 3.12 ZAR |
| 1,000 TZS | 6.24 ZAR |
| 5,000 TZS | 31.21 ZAR |
| 10,000 TZS | 62.43 ZAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZAR | 160.185596 TZS |
| 5 ZAR | 800.927981 TZS |
| 10 ZAR | 1601.855961 TZS |
| 25 ZAR | 4004.639903 TZS |
| 50 ZAR | 8009.279807 TZS |
| 100 ZAR | 16018.56 TZS |
| 500 ZAR | 80092.8 TZS |
| 1,000 ZAR | 160185.6 TZS |
| 5,000 ZAR | 800927.98 TZS |
| 10,000 ZAR | 1601855.96 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TZS = 158.51784 ZAR | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 158.79446 ZAR | +0.17% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 158.23666 ZAR | -0.35% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 158.13082 ZAR | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 157.81696 ZAR | -0.2% |
| 2026-11-04 | 1 TZS = 159.1831 ZAR | +0.87% |
| 2026-11-05 | 1 TZS = 158.88404 ZAR | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 TZS = 161.2356 ZAR | +1.48% |
| 2026-11-07 | 1 TZS = 160.78198 ZAR | -0.28% |
| 2026-11-08 | 1 TZS = 160.1856 ZAR | -0.37% |