Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang ALL

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Lek Albania 0.03061469 ALL
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.03061469 Hiện tại L0.03061469 Cao nhất L0.03061938
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03061469 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000005 ALL
-0.02%
7 ngày qua
-0.000282 ALL
-0.91%
30 ngày qua
-0.000439 ALL
-1.41%
1 năm qua
-0.003377 ALL
-9.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.02989734
Hôm nay
0.03061469
Cao nhất
0.03452829
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.24%
Tháng 12
-4.98%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
+1.13%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+2.16%
Tháng 9
+0.46%
Tháng 10
-1.00%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang ALL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.03491852 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03491852 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03243253 – 0.03986627 ALL
Năm biến động +3.74%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03394532 ALL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.03144463 – 0.0387503 ALL
Năm biến động -13.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03134181 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02989734 – 0.03351091 ALL
Năm biến động -8.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0306 ALL
5 TZS0.1531 ALL
10 TZS0.3061 ALL
25 TZS0.7654 ALL
50 TZS1.5307 ALL
100 TZS3.06 ALL
500 TZS15.31 ALL
1,000 TZS30.61 ALL
5,000 TZS153.07 ALL
10,000 TZS306.15 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL32.664055 TZS
5 ALL163.320276 TZS
10 ALL326.640552 TZS
25 ALL816.601381 TZS
50 ALL1633.202761 TZS
100 ALL3266.41 TZS
500 ALL16332.03 TZS
1,000 ALL32664.06 TZS
5,000 ALL163320.28 TZS
10,000 ALL326640.55 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TZS = 32.4231 ALL-0.47%
2026-10-301 TZS = 32.31187 ALL-0.34%
2026-10-311 TZS = 32.36561 ALL+0.17%
2026-11-011 TZS = 32.36113 ALL-0.01%
2026-11-021 TZS = 32.33868 ALL-0.07%
2026-11-031 TZS = 32.33755 ALL+-0%
2026-11-041 TZS = 32.54334 ALL+0.64%
2026-11-051 TZS = 32.457 ALL-0.27%
2026-11-061 TZS = 32.65905 ALL+0.62%
2026-11-071 TZS = 32.66406 ALL+0.02%