Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang ALL
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang ALL.
0.02989734 Hôm nay
0.03061469 Cao nhất
0.03452829
Lịch sử tỷ giá TZS/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0306 ALL |
| 5 TZS | 0.1531 ALL |
| 10 TZS | 0.3061 ALL |
| 25 TZS | 0.7654 ALL |
| 50 TZS | 1.5307 ALL |
| 100 TZS | 3.06 ALL |
| 500 TZS | 15.31 ALL |
| 1,000 TZS | 30.61 ALL |
| 5,000 TZS | 153.07 ALL |
| 10,000 TZS | 306.15 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 32.664055 TZS |
| 5 ALL | 163.320276 TZS |
| 10 ALL | 326.640552 TZS |
| 25 ALL | 816.601381 TZS |
| 50 ALL | 1633.202761 TZS |
| 100 ALL | 3266.41 TZS |
| 500 ALL | 16332.03 TZS |
| 1,000 ALL | 32664.06 TZS |
| 5,000 ALL | 163320.28 TZS |
| 10,000 ALL | 326640.55 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TZS = 32.4231 ALL | -0.47% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 32.31187 ALL | -0.34% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 32.36561 ALL | +0.17% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 32.36113 ALL | -0.01% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 32.33868 ALL | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 32.33755 ALL | +-0% |
| 2026-11-04 | 1 TZS = 32.54334 ALL | +0.64% |
| 2026-11-05 | 1 TZS = 32.457 ALL | -0.27% |
| 2026-11-06 | 1 TZS = 32.65905 ALL | +0.62% |
| 2026-11-07 | 1 TZS = 32.66406 ALL | +0.02% |