Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang BMD.
0.00037687 Hôm nay
0.00037801 Cao nhất
0.00041223
Lịch sử tỷ giá TZS/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0004 BMD |
| 5 TZS | 0.0019 BMD |
| 10 TZS | 0.0038 BMD |
| 25 TZS | 0.0095 BMD |
| 50 TZS | 0.0189 BMD |
| 100 TZS | 0.04 BMD |
| 500 TZS | 0.19 BMD |
| 1,000 TZS | 0.38 BMD |
| 5,000 TZS | 1.89 BMD |
| 10,000 TZS | 3.78 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 2645.433083 TZS |
| 5 BMD | 13227.165415 TZS |
| 10 BMD | 26454.33083 TZS |
| 25 BMD | 66135.827075 TZS |
| 50 BMD | 132271.65415 TZS |
| 100 BMD | 264543.31 TZS |
| 500 BMD | 1322716.54 TZS |
| 1,000 BMD | 2645433.08 TZS |
| 5,000 BMD | 13227165.42 TZS |
| 10,000 BMD | 26454330.83 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 TZS = 2636.77351 BMD | -0.07% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 2638.95832 BMD | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 2638.18301 BMD | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 2636.37225 BMD | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 2634.63606 BMD | -0.07% |
| 2026-11-04 | 1 TZS = 2644.5752 BMD | +0.38% |
| 2026-11-05 | 1 TZS = 2640.19889 BMD | -0.17% |
| 2026-11-06 | 1 TZS = 2648.05546 BMD | +0.3% |
| 2026-11-07 | 1 TZS = 2645.32415 BMD | -0.1% |
| 2026-11-08 | 1 TZS = 2645.43308 BMD | +0% |