Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang BMD

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Đô la Bermuda 0.00037801 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00037801 Hiện tại $0.00037801 Cao nhất $0.00037803
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00037801 BMD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 BMD
-0.27%
30 ngày qua
-0.000000 BMD
-0.04%
1 năm qua
-0.00003 BMD
-7.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00037687
Hôm nay
0.00037801
Cao nhất
0.00041223
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang BMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00039142 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0003786 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00036585 – 0.00042847 BMD
Năm biến động +5.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00039142 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00037016 – 0.00041635 BMD
Năm biến động -2.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00038372 BMD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00037687 – 0.0004059 BMD
TZS giảm giá -6.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0004 BMD
5 TZS0.0019 BMD
10 TZS0.0038 BMD
25 TZS0.0095 BMD
50 TZS0.0189 BMD
100 TZS0.04 BMD
500 TZS0.19 BMD
1,000 TZS0.38 BMD
5,000 TZS1.89 BMD
10,000 TZS3.78 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD2645.433083 TZS
5 BMD13227.165415 TZS
10 BMD26454.33083 TZS
25 BMD66135.827075 TZS
50 BMD132271.65415 TZS
100 BMD264543.31 TZS
500 BMD1322716.54 TZS
1,000 BMD2645433.08 TZS
5,000 BMD13227165.42 TZS
10,000 BMD26454330.83 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 TZS = 2636.77351 BMD-0.07%
2026-10-311 TZS = 2638.95832 BMD+0.08%
2026-11-011 TZS = 2638.18301 BMD-0.03%
2026-11-021 TZS = 2636.37225 BMD-0.07%
2026-11-031 TZS = 2634.63606 BMD-0.07%
2026-11-041 TZS = 2644.5752 BMD+0.38%
2026-11-051 TZS = 2640.19889 BMD-0.17%
2026-11-061 TZS = 2648.05546 BMD+0.3%
2026-11-071 TZS = 2645.32415 BMD-0.1%
2026-11-081 TZS = 2645.43308 BMD+0%