Tỷ giá Shilling Tanzania sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang BOB

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Boliviano Bolivia 0.00447937 BOB
+0.70% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $b0.00447937 Hiện tại $b0.00447937 Cao nhất $b0.00447937
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang BOB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00447937 BOB
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000031 BOB
+0.70%
7 ngày qua
+0.000031 BOB
+0.70%
30 ngày qua
-0.00014 BOB
-3.02%
1 năm qua
+0.001671 BOB
+59.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.002628
Hôm nay
0.00447937
Cao nhất
0.00478059
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+0.61%
Tháng 12
-4.23%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+68.42%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+1.63%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang BOB.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00331006 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00261716 BOB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00252728 – 0.00295371 BOB
Năm biến động +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00270578 BOB
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.00255503 – 0.0028822 BOB
Năm biến động -2.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00331006 BOB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.002628 – 0.00478059 BOB
Năm biến động +59.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0045 BOB
5 TZS0.0224 BOB
10 TZS0.0448 BOB
25 TZS0.112 BOB
50 TZS0.224 BOB
100 TZS0.45 BOB
500 TZS2.24 BOB
1,000 TZS4.48 BOB
5,000 TZS22.4 BOB
10,000 TZS44.79 BOB

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 BOB223.245457 TZS
5 BOB1116.227283 TZS
10 BOB2232.454566 TZS
25 BOB5581.136415 TZS
50 BOB11162.272829 TZS
100 BOB22324.55 TZS
500 BOB111622.73 TZS
1,000 BOB223245.46 TZS
5,000 BOB1116227.28 TZS
10,000 BOB2232454.57 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TZS = 224.79844 BOB--
2026-10-271 TZS = 224.79844 BOB+0%
2026-10-281 TZS = 223.24546 BOB-0.69%