Tỷ giá Shilling Tanzania sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Boliviano Bolivia hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang BOB
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang BOB.
0.002628 Hôm nay
0.00447937 Cao nhất
0.00478059
Lịch sử tỷ giá TZS/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang BOB.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0045 BOB |
| 5 TZS | 0.0224 BOB |
| 10 TZS | 0.0448 BOB |
| 25 TZS | 0.112 BOB |
| 50 TZS | 0.224 BOB |
| 100 TZS | 0.45 BOB |
| 500 TZS | 2.24 BOB |
| 1,000 TZS | 4.48 BOB |
| 5,000 TZS | 22.4 BOB |
| 10,000 TZS | 44.79 BOB |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BOB → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BOB | 223.245457 TZS |
| 5 BOB | 1116.227283 TZS |
| 10 BOB | 2232.454566 TZS |
| 25 BOB | 5581.136415 TZS |
| 50 BOB | 11162.272829 TZS |
| 100 BOB | 22324.55 TZS |
| 500 BOB | 111622.73 TZS |
| 1,000 BOB | 223245.46 TZS |
| 5,000 BOB | 1116227.28 TZS |
| 10,000 BOB | 2232454.57 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TZS = 224.79844 BOB | -- |
| 2026-10-27 | 1 TZS = 224.79844 BOB | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TZS = 223.24546 BOB | -0.69% |