Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang CLF

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Đơn vị Kế toán của Chile (UF) 0.00000947 CLF
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất UF0.00000945 Hiện tại UF0.00000947 Cao nhất UF0.00000947
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/CLF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang CLF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000947 CLF
2026-10-31
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CLF
0.00%
1 năm qua
0.000000 CLF
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00000939
Hôm nay
0.00000947
Cao nhất
0.00000953
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/CLF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang CLF.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00000942 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000942 CLF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00000939 – 0.00000953 CLF
Năm ổn định +0.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0 CLF
5 TZS0 CLF
10 TZS0.0001 CLF
25 TZS0.0002 CLF
50 TZS0.0005 CLF
100 TZS0 CLF
500 TZS0 CLF
1,000 TZS0.01 CLF
5,000 TZS0.05 CLF
10,000 TZS0.09 CLF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 CLF105604.798791 TZS
5 CLF528023.993957 TZS
10 CLF1056047.987915 TZS
25 CLF2640119.969787 TZS
50 CLF5280239.939573 TZS
100 CLF10560479.88 TZS
500 CLF52802399.4 TZS
1,000 CLF105604798.79 TZS
5,000 CLF528023993.96 TZS
10,000 CLF1056047987.91 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TZS = 105838.76592 CLF--
2026-10-271 TZS = 105838.76592 CLF+0%
2026-10-281 TZS = 104885.36737 CLF-0.9%
2026-10-291 TZS = 105405.42641 CLF+0.5%
2026-10-301 TZS = 105822.2703 CLF+0.4%
2026-10-311 TZS = 105604.79879 CLF-0.21%