Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang CLF
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang CLF.
0.00000939 Hôm nay
0.00000947 Cao nhất
0.00000953
Lịch sử tỷ giá TZS/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang CLF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0 CLF |
| 5 TZS | 0 CLF |
| 10 TZS | 0.0001 CLF |
| 25 TZS | 0.0002 CLF |
| 50 TZS | 0.0005 CLF |
| 100 TZS | 0 CLF |
| 500 TZS | 0 CLF |
| 1,000 TZS | 0.01 CLF |
| 5,000 TZS | 0.05 CLF |
| 10,000 TZS | 0.09 CLF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLF → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CLF | 105604.798791 TZS |
| 5 CLF | 528023.993957 TZS |
| 10 CLF | 1056047.987915 TZS |
| 25 CLF | 2640119.969787 TZS |
| 50 CLF | 5280239.939573 TZS |
| 100 CLF | 10560479.88 TZS |
| 500 CLF | 52802399.4 TZS |
| 1,000 CLF | 105604798.79 TZS |
| 5,000 CLF | 528023993.96 TZS |
| 10,000 CLF | 1056047987.91 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TZS = 105838.76592 CLF | -- |
| 2026-10-27 | 1 TZS = 105838.76592 CLF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TZS = 104885.36737 CLF | -0.9% |
| 2026-10-29 | 1 TZS = 105405.42641 CLF | +0.5% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 105822.2703 CLF | +0.4% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 105604.79879 CLF | -0.21% |