Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang CUP.
0.00904371 Hôm nay
0.00910942 Cao nhất
0.01028532
Lịch sử tỷ giá TZS/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0091 CUP |
| 5 TZS | 0.0455 CUP |
| 10 TZS | 0.0911 CUP |
| 25 TZS | 0.2277 CUP |
| 50 TZS | 0.4555 CUP |
| 100 TZS | 0.91 CUP |
| 500 TZS | 4.55 CUP |
| 1,000 TZS | 9.11 CUP |
| 5,000 TZS | 45.55 CUP |
| 10,000 TZS | 91.09 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 109.776503 TZS |
| 5 CUP | 548.882513 TZS |
| 10 CUP | 1097.765026 TZS |
| 25 CUP | 2744.412565 TZS |
| 50 CUP | 5488.825129 TZS |
| 100 CUP | 10977.65 TZS |
| 500 CUP | 54888.25 TZS |
| 1,000 CUP | 109776.5 TZS |
| 5,000 CUP | 548882.51 TZS |
| 10,000 CUP | 1097765.03 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TZS = 110.39865 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 TZS = 110.39865 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TZS = 110.10778 CUP | -0.26% |
| 2026-10-29 | 1 TZS = 109.93786 CUP | -0.15% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 109.86556 CUP | -0.07% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 109.9566 CUP | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 109.92429 CUP | -0.03% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 109.84884 CUP | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 109.7765 CUP | -0.07% |