Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang CUP

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Peso Cuba 0.00910942 CUP
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.00910342 Hiện tại ₱0.00910942 Cao nhất ₱0.00910942
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00910942 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000006 CUP
+0.07%
7 ngày qua
+0.000051 CUP
+0.57%
30 ngày qua
+0.00004 CUP
+0.44%
1 năm qua
-0.000681 CUP
-6.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00904371
Hôm nay
0.00910942
Cao nhất
0.01028532
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.38%
Tháng 12
-4.04%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+10.28%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
-9.26%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang CUP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00970191 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00908822 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00876037 – 0.01033138 CUP
Năm biến động -4.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00939839 CUP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00887809 – 0.01013322 CUP
Năm biến động -2.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00970191 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00904371 – 0.01028532 CUP
Năm biến động -6.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0091 CUP
5 TZS0.0455 CUP
10 TZS0.0911 CUP
25 TZS0.2277 CUP
50 TZS0.4555 CUP
100 TZS0.91 CUP
500 TZS4.55 CUP
1,000 TZS9.11 CUP
5,000 TZS45.55 CUP
10,000 TZS91.09 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP109.776503 TZS
5 CUP548.882513 TZS
10 CUP1097.765026 TZS
25 CUP2744.412565 TZS
50 CUP5488.825129 TZS
100 CUP10977.65 TZS
500 CUP54888.25 TZS
1,000 CUP109776.5 TZS
5,000 CUP548882.51 TZS
10,000 CUP1097765.03 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TZS = 110.39865 CUP--
2026-10-271 TZS = 110.39865 CUP+0%
2026-10-281 TZS = 110.10778 CUP-0.26%
2026-10-291 TZS = 109.93786 CUP-0.15%
2026-10-301 TZS = 109.86556 CUP-0.07%
2026-10-311 TZS = 109.9566 CUP+0.08%
2026-11-011 TZS = 109.92429 CUP-0.03%
2026-11-021 TZS = 109.84884 CUP-0.07%
2026-11-031 TZS = 109.7765 CUP-0.07%