6,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại6,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 6,000 TZS sang ERN
Cập nhật
6,000
TZS
=
34.11438841
ERN
+0.012 ERN · 24 giờ qua (+0.03%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk34.10436589
Hiện tại
Nfk34.11438841
Cao nhất
Nfk34.11438841
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 6,000 TZS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
34.11438841
ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.012 ERN
+0.03%
7 ngày qua
+0.144 ERN
+0.43%
30 ngày qua
−0.006 ERN
−0.01%
1 năm qua
−2.574 ERN
−7.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
33.91866614 Hôm nay
34.11438841 Cao nhất
37.10034436
33.91866614 Hôm nay
34.11438841 Cao nhất
37.10034436
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.45%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10