90,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại90,000 Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 90,000 TZS sang ERN
Cập nhật
90,000
TZS
=
512.06729286
ERN
+0.36 ERN · 24 giờ qua (+0.07%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk511.71582614
Hiện tại
Nfk512.06729286
Cao nhất
Nfk512.06729286
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 90,000 TZS sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
512.06729286
ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.36 ERN
+0.07%
7 ngày qua
+2.52 ERN
+0.50%
30 ngày qua
−0.18 ERN
−0.03%
1 năm qua
−39.33 ERN
−7.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
508.77999212 Hôm nay
512.06729286 Cao nhất
556.50516545
508.77999212 Hôm nay
512.06729286 Cao nhất
556.50516545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.05%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
-0.49%
Tháng 2
-1.60%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.82%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
Tháng 11