Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang MDL

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Leu Moldova 0.00676599 MDL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.00676599 Hiện tại L0.00676599 Cao nhất L0.00676599
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00676599 MDL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
-0.000018 MDL
-0.26%
30 ngày qua
+0.000223 MDL
+3.41%
1 năm qua
-0.000145 MDL
-2.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00646368
Hôm nay
0.00676599
Cao nhất
0.00701372
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.19%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-3.96%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-2.86%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+1.96%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+3.73%
Tháng 9
+0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang MDL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00679893 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00672763 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00635854 – 0.00781818 MDL
Năm biến động +10.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00679893 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00636536 – 0.00767082 MDL
Năm biến động -11.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00665671 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00646368 – 0.00688006 MDL
Năm ổn định -0.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0068 MDL
5 TZS0.0338 MDL
10 TZS0.0677 MDL
25 TZS0.1691 MDL
50 TZS0.3383 MDL
100 TZS0.68 MDL
500 TZS3.38 MDL
1,000 TZS6.77 MDL
5,000 TZS33.83 MDL
10,000 TZS67.66 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL147.79797 TZS
5 MDL738.989851 TZS
10 MDL1477.979703 TZS
25 MDL3694.949257 TZS
50 MDL7389.898513 TZS
100 MDL14779.8 TZS
500 MDL73898.99 TZS
1,000 MDL147797.97 TZS
5,000 MDL738989.85 TZS
10,000 MDL1477979.7 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 TZS = 147.79797 MDL+0%
2026-10-111 TZS = 147.79797 MDL+0%
2026-10-111 TZS = 147.79797 MDL+0%
2026-10-111 TZS = 147.79797 MDL+0%
2026-10-111 TZS = 147.79797 MDL+0%
2026-10-121 TZS = 147.79797 MDL+0%
2026-10-121 TZS = 147.79797 MDL+0%
2026-10-121 TZS = 147.79797 MDL+0%
2026-10-121 TZS = 147.79797 MDL+0%
2026-10-121 TZS = 147.79797 MDL+0%