Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang MDL.
0.00646368 Hôm nay
0.00676599 Cao nhất
0.00701372
Lịch sử tỷ giá TZS/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0068 MDL |
| 5 TZS | 0.0338 MDL |
| 10 TZS | 0.0677 MDL |
| 25 TZS | 0.1691 MDL |
| 50 TZS | 0.3383 MDL |
| 100 TZS | 0.68 MDL |
| 500 TZS | 3.38 MDL |
| 1,000 TZS | 6.77 MDL |
| 5,000 TZS | 33.83 MDL |
| 10,000 TZS | 67.66 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 147.79797 TZS |
| 5 MDL | 738.989851 TZS |
| 10 MDL | 1477.979703 TZS |
| 25 MDL | 3694.949257 TZS |
| 50 MDL | 7389.898513 TZS |
| 100 MDL | 14779.8 TZS |
| 500 MDL | 73898.99 TZS |
| 1,000 MDL | 147797.97 TZS |
| 5,000 MDL | 738989.85 TZS |
| 10,000 MDL | 1477979.7 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 TZS = 147.79797 MDL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TZS = 147.79797 MDL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TZS = 147.79797 MDL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TZS = 147.79797 MDL | +0% |
| 2026-10-11 | 1 TZS = 147.79797 MDL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TZS = 147.79797 MDL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TZS = 147.79797 MDL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TZS = 147.79797 MDL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TZS = 147.79797 MDL | +0% |
| 2026-10-12 | 1 TZS = 147.79797 MDL | +0% |