Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang SLL

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Leone Sierra Leone 8.66612819 SLL
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Le8.66612819 Hiện tại Le8.66612819 Cao nhất Le8.67330887
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.66612819 SLL
2026-10-31
24 giờ qua
-0.007181 SLL
-0.08%
7 ngày qua
-0.003753 SLL
-0.04%
30 ngày qua
-0.635783 SLL
-6.83%
1 năm qua
-0.550964 SLL
-5.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.91568016
Hôm nay
8.66612819
Cao nhất
9.72868778
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.02%
Tháng 11
+0.37%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
-8.58%
Tháng 4
+8.55%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+7.63%
Tháng 9
-6.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang SLL.

923 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 8.90677633 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.56300797 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.81089501 – 9.74762701 SLL
Năm biến động +5.60%
2025
Tỷ giá trung bình 8.90677633 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.90627237 – 9.72868778 SLL
Năm biến động -1.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.76569906 SLL
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
7.91568016 – 9.5184342 SLL
Năm biến động -6.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS8.6661 SLL
5 TZS43.3306 SLL
10 TZS86.6613 SLL
25 TZS216.6532 SLL
50 TZS433.3064 SLL
100 TZS866.61 SLL
500 TZS4333.06 SLL
1,000 TZS8666.13 SLL
5,000 TZS43330.64 SLL
10,000 TZS86661.28 SLL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 SLL0.115392 TZS
5 SLL0.576959 TZS
10 SLL1.153918 TZS
25 SLL2.884795 TZS
50 SLL5.769589 TZS
100 SLL11.54 TZS
500 SLL57.7 TZS
1,000 SLL115.39 TZS
5,000 SLL576.96 TZS
10,000 SLL1153.92 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TZS = 0.11534 SLL--
2026-10-271 TZS = 0.11534 SLL+0%
2026-10-281 TZS = 0.11504 SLL-0.26%
2026-10-291 TZS = 0.11486 SLL-0.16%
2026-10-301 TZS = 0.1153 SLL+0.38%
2026-10-311 TZS = 0.11539 SLL+0.08%