Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang SLL
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang SLL.
7.91568016 Hôm nay
8.66612819 Cao nhất
9.72868778
Lịch sử tỷ giá TZS/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang SLL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 8.6661 SLL |
| 5 TZS | 43.3306 SLL |
| 10 TZS | 86.6613 SLL |
| 25 TZS | 216.6532 SLL |
| 50 TZS | 433.3064 SLL |
| 100 TZS | 866.61 SLL |
| 500 TZS | 4333.06 SLL |
| 1,000 TZS | 8666.13 SLL |
| 5,000 TZS | 43330.64 SLL |
| 10,000 TZS | 86661.28 SLL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SLL → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SLL | 0.115392 TZS |
| 5 SLL | 0.576959 TZS |
| 10 SLL | 1.153918 TZS |
| 25 SLL | 2.884795 TZS |
| 50 SLL | 5.769589 TZS |
| 100 SLL | 11.54 TZS |
| 500 SLL | 57.7 TZS |
| 1,000 SLL | 115.39 TZS |
| 5,000 SLL | 576.96 TZS |
| 10,000 SLL | 1153.92 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TZS = 0.11534 SLL | -- |
| 2026-10-27 | 1 TZS = 0.11534 SLL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TZS = 0.11504 SLL | -0.26% |
| 2026-10-29 | 1 TZS = 0.11486 SLL | -0.16% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 0.1153 SLL | +0.38% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 0.11539 SLL | +0.08% |