Tỷ giá Shilling Tanzania sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang STN
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang STN.
0.00793788 Hôm nay
0.00827558 Cao nhất
0.00885015
Lịch sử tỷ giá TZS/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.0083 STN |
| 5 TZS | 0.0414 STN |
| 10 TZS | 0.0828 STN |
| 25 TZS | 0.2069 STN |
| 50 TZS | 0.4138 STN |
| 100 TZS | 0.83 STN |
| 500 TZS | 4.14 STN |
| 1,000 TZS | 8.28 STN |
| 5,000 TZS | 41.38 STN |
| 10,000 TZS | 82.76 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 120.837483 TZS |
| 5 STN | 604.187415 TZS |
| 10 STN | 1208.374829 TZS |
| 25 STN | 3020.937073 TZS |
| 50 STN | 6041.874147 TZS |
| 100 STN | 12083.75 TZS |
| 500 STN | 60418.74 TZS |
| 1,000 STN | 120837.48 TZS |
| 5,000 STN | 604187.41 TZS |
| 10,000 STN | 1208374.83 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TZS = 121.21292 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 TZS = 121.21292 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TZS = 120.65768 STN | -0.46% |
| 2026-10-29 | 1 TZS = 120.00116 STN | -0.54% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 119.95385 STN | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 120.22509 STN | +0.23% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 120.23507 STN | +0.01% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 120.15686 STN | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 120.01546 STN | -0.12% |
| 2026-11-04 | 1 TZS = 120.83748 STN | +0.68% |