Tỷ giá Shilling Tanzania sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang STN

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = São Tomé và Príncipe Dobra 0.00827558 STN
-0.68% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.00827558 Hiện tại Db0.00827558 Cao nhất Db0.00827558
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00827558 STN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000057 STN
-0.68%
7 ngày qua
-0.000012 STN
-0.15%
30 ngày qua
-0.00012 STN
-1.43%
1 năm qua
-0.00047 STN
-5.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00793788
Hôm nay
0.00827558
Cao nhất
0.00885015
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.24%
Tháng 12
-3.88%
Tháng 1
+0.56%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
-1.61%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+2.51%
Tháng 9
+0.86%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang STN.

926 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00862318 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00862318 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00805725 – 0.01002456 STN
Năm biến động +8.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00856352 STN
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00786889 – 0.00984041 STN
Năm biến động -12.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00818323 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00793788 – 0.00855971 STN
Năm ổn định -2.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.0083 STN
5 TZS0.0414 STN
10 TZS0.0828 STN
25 TZS0.2069 STN
50 TZS0.4138 STN
100 TZS0.83 STN
500 TZS4.14 STN
1,000 TZS8.28 STN
5,000 TZS41.38 STN
10,000 TZS82.76 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 STN120.837483 TZS
5 STN604.187415 TZS
10 STN1208.374829 TZS
25 STN3020.937073 TZS
50 STN6041.874147 TZS
100 STN12083.75 TZS
500 STN60418.74 TZS
1,000 STN120837.48 TZS
5,000 STN604187.41 TZS
10,000 STN1208374.83 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TZS = 121.21292 STN--
2026-10-271 TZS = 121.21292 STN+0%
2026-10-281 TZS = 120.65768 STN-0.46%
2026-10-291 TZS = 120.00116 STN-0.54%
2026-10-301 TZS = 119.95385 STN-0.04%
2026-10-311 TZS = 120.22509 STN+0.23%
2026-11-011 TZS = 120.23507 STN+0.01%
2026-11-021 TZS = 120.15686 STN-0.07%
2026-11-031 TZS = 120.01546 STN-0.12%
2026-11-041 TZS = 120.83748 STN+0.68%