Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TZS sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TZS/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang XOF.
0.21195789 Hôm nay
0.22308589 Cao nhất
0.23462687
Lịch sử tỷ giá TZS/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.2231 XOF |
| 5 TZS | 1.1154 XOF |
| 10 TZS | 2.2309 XOF |
| 25 TZS | 5.5771 XOF |
| 50 TZS | 11.1543 XOF |
| 100 TZS | 22.31 XOF |
| 500 TZS | 111.54 XOF |
| 1,000 TZS | 223.09 XOF |
| 5,000 TZS | 1115.43 XOF |
| 10,000 TZS | 2230.86 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → TZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 4.482578 TZS |
| 5 XOF | 22.412892 TZS |
| 10 XOF | 44.825785 TZS |
| 25 XOF | 112.064462 TZS |
| 50 XOF | 224.128924 TZS |
| 100 XOF | 448.26 TZS |
| 500 XOF | 2241.29 TZS |
| 1,000 XOF | 4482.58 TZS |
| 5,000 XOF | 22412.89 TZS |
| 10,000 XOF | 44825.78 TZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TZS = 4.5273 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 TZS = 4.5273 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TZS = 4.50657 XOF | -0.46% |
| 2026-10-29 | 1 TZS = 4.48204 XOF | -0.54% |
| 2026-10-30 | 1 TZS = 4.48028 XOF | -0.04% |
| 2026-10-31 | 1 TZS = 4.49041 XOF | +0.23% |
| 2026-11-01 | 1 TZS = 4.49078 XOF | +0.01% |
| 2026-11-02 | 1 TZS = 4.48786 XOF | -0.07% |
| 2026-11-03 | 1 TZS = 4.48258 XOF | -0.12% |