Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Shilling Tanzania được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TZS sang XOF

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Franc CFA Tây Phi 0.22308589 XOF
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CFA0.22282335 Hiện tại CFA0.22308589 Cao nhất CFA0.22308589
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá TZS sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TZS sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22308589 XOF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000263 XOF
+0.12%
7 ngày qua
+0.002204 XOF
+1.00%
30 ngày qua
+0.002431 XOF
+1.10%
1 năm qua
-0.009435 XOF
-4.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.21195789
Hôm nay
0.22308589
Cao nhất
0.23462687
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.28%
Tháng 12
-4.84%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
+1.30%
Tháng 3
-1.61%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+2.15%
Tháng 6
-1.72%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+2.53%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TZS sang XOF.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.22989716 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.22989716 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21480443 – 0.26774285 XOF
Năm biến động +9.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22759593 XOF
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.21066892 – 0.26375839 XOF
Năm biến động -13.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21761274 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21195789 – 0.22772041 XOF
Năm ổn định -1.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.2231 XOF
5 TZS1.1154 XOF
10 TZS2.2309 XOF
25 TZS5.5771 XOF
50 TZS11.1543 XOF
100 TZS22.31 XOF
500 TZS111.54 XOF
1,000 TZS223.09 XOF
5,000 TZS1115.43 XOF
10,000 TZS2230.86 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → TZS)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF4.482578 TZS
5 XOF22.412892 TZS
10 XOF44.825785 TZS
25 XOF112.064462 TZS
50 XOF224.128924 TZS
100 XOF448.26 TZS
500 XOF2241.29 TZS
1,000 XOF4482.58 TZS
5,000 XOF22412.89 TZS
10,000 XOF44825.78 TZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TZS = 4.5273 XOF--
2026-10-271 TZS = 4.5273 XOF+0%
2026-10-281 TZS = 4.50657 XOF-0.46%
2026-10-291 TZS = 4.48204 XOF-0.54%
2026-10-301 TZS = 4.48028 XOF-0.04%
2026-10-311 TZS = 4.49041 XOF+0.23%
2026-11-011 TZS = 4.49078 XOF+0.01%
2026-11-021 TZS = 4.48786 XOF-0.07%
2026-11-031 TZS = 4.48258 XOF-0.12%