Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Won Triều Tiên hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Won Triều Tiên hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Won Triều Tiên. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang KPW
Cập nhật
1
UAH
=
0.02227398
KPW
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = ₩0.02227398 KPW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KPW = ₴44.895432 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩0.02227398
Hiện tại
₩0.02227398
Cao nhất
₩0.02227398
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Won Triều Tiên
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang KPW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/KPW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang KPW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02227398 KPW
2026-10-12
24 giờ qua
0 KPW
0%
7 ngày qua
0 KPW
0%
30 ngày qua
0 KPW
0%
1 năm qua
0 KPW
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.02227398 Hôm nay
0.02227398 Cao nhất
0.02227398
0.02227398 Hôm nay
0.02227398 Cao nhất
0.02227398
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/KPW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang KPW.
0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02227398 KPW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.