Tỷ giá Won Triều Tiên sang Hryvnia Ucraina hôm nay
Tỷ giá Won Triều Tiên sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Won Triều Tiên được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KPW sang UAH
Cập nhật
1
KPW
=
44.895432
UAH
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KPW = ₴44.895432 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₩0.02227398 KPW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₴44.895432
Hiện tại
₴44.895432
Cao nhất
₴44.895432
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Triều Tiên sang Hryvnia Ucraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá KPW sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KPW/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KPW sang UAH.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44.895432 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0 UAH
0%
7 ngày qua
0 UAH
0%
30 ngày qua
0 UAH
0%
1 năm qua
0 UAH
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
44.895432 Hôm nay
44.895432 Cao nhất
44.895432
44.895432 Hôm nay
44.895432 Cao nhất
44.895432
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KPW/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KPW sang UAH.
0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 44.895432 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.