150,000,000 Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại150,000,000 Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 150,000,000 UGX sang ERN
Cập nhật
150,000,000
UGX
=
561,358.01
ERN
+8,250 ERN · 24 giờ qua (+1.50%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk553,036.88
Hiện tại
Nfk561,358.01
Cao nhất
Nfk561,358.01
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UGX/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 150,000,000 UGX sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
561,358.01
ERN
2026-11-07
24 giờ qua
+8,250 ERN
+1.50%
7 ngày qua
+37,050 ERN
+7.07%
30 ngày qua
+6,450 ERN
+1.15%
1 năm qua
−81,600 ERN
−12.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
518,880.15 Hôm nay
561,358.01 Cao nhất
650,342.52
518,880.15 Hôm nay
561,358.01 Cao nhất
650,342.52
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+2.93%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-3.44%
Tháng 9
-8.54%
Tháng 10
+6.88%
Tháng 11