30,000 Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại30,000 Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 30,000 UGX sang ERN

Cập nhật
Shilling Uganda 30,000 UGX = Nakfa Eritrea 112.27160288 ERN
+1.65 ERN · 24 giờ qua (+1.50%)
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nfk110.60737655 Hiện tại Nfk112.27160288 Cao nhất Nfk112.27160288
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UGX/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 30,000 UGX sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
112.27160288 ERN
2026-11-07
24 giờ qua
+1.65 ERN
+1.50%
7 ngày qua
+7.41 ERN
+7.07%
30 ngày qua
+1.29 ERN
+1.15%
1 năm qua
−16.32 ERN
−12.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
103.77603053
Hôm nay
112.27160288
Cao nhất
130.06850488
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+2.93%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-3.44%
Tháng 9
-8.54%
Tháng 10
+6.88%
Tháng 11