60,000 Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại60,000 Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 60,000 UGX sang ERN
Cập nhật
60,000
UGX
=
224.54320575
ERN
+3.3 ERN · 24 giờ qua (+1.50%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk221.2147531
Hiện tại
Nfk224.54320575
Cao nhất
Nfk224.54320575
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Uganda sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá UGX sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UGX/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 60,000 UGX sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
224.54320575
ERN
2026-11-07
24 giờ qua
+3.3 ERN
+1.50%
7 ngày qua
+14.82 ERN
+7.07%
30 ngày qua
+2.58 ERN
+1.15%
1 năm qua
−32.64 ERN
−12.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
207.55206106 Hôm nay
224.54320575 Cao nhất
260.13700977
207.55206106 Hôm nay
224.54320575 Cao nhất
260.13700977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
-4.05%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+2.93%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-3.44%
Tháng 9
-8.54%
Tháng 10
+6.88%
Tháng 11