Tỷ giá Peso Uruguay sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UYU sang KHR
Cập nhật
1
UYU
=
101.1019537
KHR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 UYU = ៛101.1019537 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = $U0.00989101 UYU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
៛101.1019537
Hiện tại
៛101.1019537
Cao nhất
៛101.1019537
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang KHR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
101.1019537 KHR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KHR
0.00%
7 ngày qua
+0.435129 KHR
+0.43%
30 ngày qua
+0.217198 KHR
+0.22%
1 năm qua
+0.597017 KHR
+0.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
98.39307801 Hôm nay
101.1019537 Cao nhất
107.36497737
98.39307801 Hôm nay
101.1019537 Cao nhất
107.36497737
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 11
+1.94%
Tháng 12
+3.39%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-5.56%
Tháng 3
+2.27%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang KHR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 101.14162203 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
100.50516723 KHR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
89.81478957
–
107.62686031
KHR
Năm biến động
-14.55%
2025
Tỷ giá trung bình
97.58271786 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
91.40086025
–
102.68611525
KHR
Năm biến động
+10.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
101.14162203 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
98.39307801
–
107.36497737
KHR
Năm ổn định
-1.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.