Tỷ giá Peso Uruguay sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UYU sang SEK

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Krona Thụy Điển 0.24943087 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.24943087 Hiện tại kr0.24943087 Cao nhất kr0.24943087
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24943087 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.24943087
Hôm nay
0.24943087
Cao nhất
0.24943087
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.24943087 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24943087 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.24943087 – 0.24943087 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UYU0.2494 SEK
5 UYU1.2472 SEK
10 UYU2.4943 SEK
25 UYU6.2358 SEK
50 UYU12.4715 SEK
100 UYU24.94 SEK
500 UYU124.72 SEK
1,000 UYU249.43 SEK
5,000 UYU1247.15 SEK
10,000 UYU2494.31 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → UYU)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK4.009127 UYU
5 SEK20.045635 UYU
10 SEK40.091269 UYU
25 SEK100.228173 UYU
50 SEK200.456345 UYU
100 SEK400.91 UYU
500 SEK2004.56 UYU
1,000 SEK4009.13 UYU
5,000 SEK20045.63 UYU
10,000 SEK40091.27 UYU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 UYU = 4.00913 SEK+0%
2026-10-111 UYU = 4.00913 SEK+0%
2026-10-111 UYU = 4.00913 SEK+0%
2026-10-111 UYU = 4.00913 SEK+0%
2026-10-111 UYU = 4.00913 SEK+0%
2026-10-121 UYU = 4.00913 SEK+0%
2026-10-121 UYU = 4.00913 SEK+0%
2026-10-121 UYU = 4.00913 SEK+0%
2026-10-121 UYU = 4.00913 SEK+0%
2026-10-121 UYU = 4.00913 SEK+0%