Tỷ giá Peso Uruguay sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UYU sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UYU/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang SEK.
0.24943087 Hôm nay
0.24943087 Cao nhất
0.24943087
Lịch sử tỷ giá UYU/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UYU | 0.2494 SEK |
| 5 UYU | 1.2472 SEK |
| 10 UYU | 2.4943 SEK |
| 25 UYU | 6.2358 SEK |
| 50 UYU | 12.4715 SEK |
| 100 UYU | 24.94 SEK |
| 500 UYU | 124.72 SEK |
| 1,000 UYU | 249.43 SEK |
| 5,000 UYU | 1247.15 SEK |
| 10,000 UYU | 2494.31 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → UYU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 4.009127 UYU |
| 5 SEK | 20.045635 UYU |
| 10 SEK | 40.091269 UYU |
| 25 SEK | 100.228173 UYU |
| 50 SEK | 200.456345 UYU |
| 100 SEK | 400.91 UYU |
| 500 SEK | 2004.56 UYU |
| 1,000 SEK | 4009.13 UYU |
| 5,000 SEK | 20045.63 UYU |
| 10,000 SEK | 40091.27 UYU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 UYU = 4.00913 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 UYU = 4.00913 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 UYU = 4.00913 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 UYU = 4.00913 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 UYU = 4.00913 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 UYU = 4.00913 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 UYU = 4.00913 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 UYU = 4.00913 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 UYU = 4.00913 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 UYU = 4.00913 SEK | +0% |