Tỷ giá Peso Uruguay sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UYU sang QAR

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Rial Qatar 0.09087852 QAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.09087852 Hiện tại ﷼0.09087852 Cao nhất ﷼0.09087852
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09087852 QAR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 QAR
0.00%
7 ngày qua
+0.000499 QAR
+0.55%
30 ngày qua
+0.000343 QAR
+0.38%
1 năm qua
-0.000364 QAR
-0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08933763
Hôm nay
0.09087852
Cao nhất
0.09713709
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.60%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+3.02%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-5.64%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang QAR.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.09144247 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.08988012 QAR
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.08135232 – 0.09701811 QAR
Năm biến động -14.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08857677 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08255084 – 0.09342234 QAR
Năm biến động +11.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09144247 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08933763 – 0.09713709 QAR
Năm ổn định -2.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.