Tỷ giá Peso Uruguay sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Peso Uruguay được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại UYU sang UAH

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Hryvnia Ucraina 1.12088754 UAH
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₴1.12088754 Hiện tại ₴1.12088754 Cao nhất ₴1.12088754
Nguồn: Exchange Rate Website mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá UYU sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UYU sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12088754 UAH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
+0.004249 UAH
+0.38%
30 ngày qua
+0.013531 UAH
+1.22%
1 năm qua
+0.078339 UAH
+7.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.03831261
Hôm nay
1.12088754
Cao nhất
1.15089594
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.14%
Tháng 11
+1.64%
Tháng 12
+4.56%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
-4.08%
Tháng 3
+2.61%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+1.09%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UYU sang UAH.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.10841775 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UYU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.007386 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.93136077 – 1.05586144 UAH
Năm biến động -8.30%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01480983 UAH
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.94921011 – 1.08657323 UAH
Năm biến động +13.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.10841775 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.06673579 – 1.15089594 UAH
UYU tăng giá +3.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.