Tỷ giá Som Uzbekistan sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang ALL

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Lek Albania 0.00678088 ALL
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.00678088 Hiện tại L0.00678088 Cao nhất L0.00680176
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00678088 ALL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000021 ALL
-0.31%
7 ngày qua
-0.000021 ALL
-0.31%
30 ngày qua
-0.000177 ALL
-2.54%
1 năm qua
-0.000163 ALL
-2.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00656306
Hôm nay
0.00678088
Cao nhất
0.00705254
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.54%
Tháng 12
-2.92%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
+1.85%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang ALL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00725332 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00725332 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00693105 – 0.00758734 ALL
UZS giảm giá -3.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0068919 ALL
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.00651302 – 0.00742197 ALL
Năm biến động -5.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00679602 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00656306 – 0.00697301 ALL
Năm ổn định -1.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.0068 ALL
5 UZS0.0339 ALL
10 UZS0.0678 ALL
25 UZS0.1695 ALL
50 UZS0.339 ALL
100 UZS0.68 ALL
500 UZS3.39 ALL
1,000 UZS6.78 ALL
5,000 UZS33.9 ALL
10,000 UZS67.81 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL147.473542 UZS
5 ALL737.36771 UZS
10 ALL1474.73542 UZS
25 ALL3686.838551 UZS
50 ALL7373.677101 UZS
100 ALL14747.35 UZS
500 ALL73736.77 UZS
1,000 ALL147473.54 UZS
5,000 ALL737367.71 UZS
10,000 ALL1474735.42 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 UZS = 146.15582 ALL+0.11%
2026-10-301 UZS = 146.85278 ALL+0.48%
2026-10-311 UZS = 147.00902 ALL+0.11%
2026-11-011 UZS = 147.13164 ALL+0.08%
2026-11-021 UZS = 147.09102 ALL-0.03%
2026-11-031 UZS = 146.0809 ALL-0.69%
2026-11-041 UZS = 146.76598 ALL+0.47%
2026-11-051 UZS = 146.42195 ALL-0.23%
2026-11-061 UZS = 147.02082 ALL+0.41%
2026-11-071 UZS = 147.47354 ALL+0.31%