Tỷ giá Som Uzbekistan sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang ALL
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang ALL.
0.00656306 Hôm nay
0.00678088 Cao nhất
0.00705254
Lịch sử tỷ giá UZS/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0068 ALL |
| 5 UZS | 0.0339 ALL |
| 10 UZS | 0.0678 ALL |
| 25 UZS | 0.1695 ALL |
| 50 UZS | 0.339 ALL |
| 100 UZS | 0.68 ALL |
| 500 UZS | 3.39 ALL |
| 1,000 UZS | 6.78 ALL |
| 5,000 UZS | 33.9 ALL |
| 10,000 UZS | 67.81 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 147.473542 UZS |
| 5 ALL | 737.36771 UZS |
| 10 ALL | 1474.73542 UZS |
| 25 ALL | 3686.838551 UZS |
| 50 ALL | 7373.677101 UZS |
| 100 ALL | 14747.35 UZS |
| 500 ALL | 73736.77 UZS |
| 1,000 ALL | 147473.54 UZS |
| 5,000 ALL | 737367.71 UZS |
| 10,000 ALL | 1474735.42 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 UZS = 146.15582 ALL | +0.11% |
| 2026-10-30 | 1 UZS = 146.85278 ALL | +0.48% |
| 2026-10-31 | 1 UZS = 147.00902 ALL | +0.11% |
| 2026-11-01 | 1 UZS = 147.13164 ALL | +0.08% |
| 2026-11-02 | 1 UZS = 147.09102 ALL | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 UZS = 146.0809 ALL | -0.69% |
| 2026-11-04 | 1 UZS = 146.76598 ALL | +0.47% |
| 2026-11-05 | 1 UZS = 146.42195 ALL | -0.23% |
| 2026-11-06 | 1 UZS = 147.02082 ALL | +0.41% |
| 2026-11-07 | 1 UZS = 147.47354 ALL | +0.31% |