Tỷ giá Som Uzbekistan sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang SEK.
0.00084179 Hôm nay
0.00084179 Cao nhất
0.00084179
Lịch sử tỷ giá UZS/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0008 SEK |
| 5 UZS | 0.0042 SEK |
| 10 UZS | 0.0084 SEK |
| 25 UZS | 0.021 SEK |
| 50 UZS | 0.0421 SEK |
| 100 UZS | 0.08 SEK |
| 500 UZS | 0.42 SEK |
| 1,000 UZS | 0.84 SEK |
| 5,000 UZS | 4.21 SEK |
| 10,000 UZS | 8.42 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 1187.942101 UZS |
| 5 SEK | 5939.710506 UZS |
| 10 SEK | 11879.421012 UZS |
| 25 SEK | 29698.55253 UZS |
| 50 SEK | 59397.10506 UZS |
| 100 SEK | 118794.21 UZS |
| 500 SEK | 593971.05 UZS |
| 1,000 SEK | 1187942.1 UZS |
| 5,000 SEK | 5939710.51 UZS |
| 10,000 SEK | 11879421.01 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 UZS = 1187.9421 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 UZS = 1187.9421 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 UZS = 1187.9421 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 UZS = 1187.9421 SEK | +0% |
| 2026-10-11 | 1 UZS = 1187.9421 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 UZS = 1187.9421 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 UZS = 1187.9421 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 UZS = 1187.9421 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 UZS = 1187.9421 SEK | +0% |
| 2026-10-12 | 1 UZS = 1187.9421 SEK | +0% |