Tỷ giá Som Uzbekistan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang SEK

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Krona Thụy Điển 0.00084179 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.00084179 Hiện tại kr0.00084179 Cao nhất kr0.00084179
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00084179 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00084179
Hôm nay
0.00084179
Cao nhất
0.00084179
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00084179 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00084179 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00084179 – 0.00084179 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.0008 SEK
5 UZS0.0042 SEK
10 UZS0.0084 SEK
25 UZS0.021 SEK
50 UZS0.0421 SEK
100 UZS0.08 SEK
500 UZS0.42 SEK
1,000 UZS0.84 SEK
5,000 UZS4.21 SEK
10,000 UZS8.42 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK1187.942101 UZS
5 SEK5939.710506 UZS
10 SEK11879.421012 UZS
25 SEK29698.55253 UZS
50 SEK59397.10506 UZS
100 SEK118794.21 UZS
500 SEK593971.05 UZS
1,000 SEK1187942.1 UZS
5,000 SEK5939710.51 UZS
10,000 SEK11879421.01 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 UZS = 1187.9421 SEK+0%
2026-10-111 UZS = 1187.9421 SEK+0%
2026-10-111 UZS = 1187.9421 SEK+0%
2026-10-111 UZS = 1187.9421 SEK+0%
2026-10-111 UZS = 1187.9421 SEK+0%
2026-10-121 UZS = 1187.9421 SEK+0%
2026-10-121 UZS = 1187.9421 SEK+0%
2026-10-121 UZS = 1187.9421 SEK+0%
2026-10-121 UZS = 1187.9421 SEK+0%
2026-10-121 UZS = 1187.9421 SEK+0%