Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang BMD.
0.00008098 Hôm nay
0.00008359 Cao nhất
0.00008523
Lịch sử tỷ giá UZS/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0001 BMD |
| 5 UZS | 0.0004 BMD |
| 10 UZS | 0.0008 BMD |
| 25 UZS | 0.0021 BMD |
| 50 UZS | 0.0042 BMD |
| 100 UZS | 0.01 BMD |
| 500 UZS | 0.04 BMD |
| 1,000 UZS | 0.08 BMD |
| 5,000 UZS | 0.42 BMD |
| 10,000 UZS | 0.84 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 11963.851922 UZS |
| 5 BMD | 59819.25961 UZS |
| 10 BMD | 119638.51922 UZS |
| 25 BMD | 299096.29805 UZS |
| 50 BMD | 598192.5961 UZS |
| 100 BMD | 1196385.19 UZS |
| 500 BMD | 5981925.96 UZS |
| 1,000 BMD | 11963851.92 UZS |
| 5,000 BMD | 59819259.61 UZS |
| 10,000 BMD | 119638519.22 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 UZS = 11986.50828 BMD | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 UZS = 11994.64154 BMD | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 UZS = 11991.41918 BMD | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 UZS = 11901.64411 BMD | -0.75% |
| 2026-11-04 | 1 UZS = 11926.66797 BMD | +0.21% |
| 2026-11-05 | 1 UZS = 11910.62359 BMD | -0.13% |
| 2026-11-06 | 1 UZS = 11920.71635 BMD | +0.08% |
| 2026-11-07 | 1 UZS = 11943.26057 BMD | +0.19% |
| 2026-11-08 | 1 UZS = 11967.16131 BMD | +0.2% |
| 2026-11-09 | 1 UZS = 11963.85192 BMD | -0.03% |