Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang BMD

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Đô la Bermuda 0.00008359 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00008356 Hiện tại $0.00008359 Cao nhất $0.00008359
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008359 BMD
2026-11-09
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.23%
30 ngày qua
-0.000001 BMD
-0.63%
1 năm qua
+0.000001 BMD
+0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00008098
Hôm nay
0.00008359
Cao nhất
0.00008523
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.37%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
-0.42%
Tháng 3
+1.35%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang BMD.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00008323 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00007867 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000774 – 0.00008 BMD
Năm ổn định -2.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00007952 BMD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00007659 – 0.00008429 BMD
UZS tăng giá +6.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00008323 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00008098 – 0.00008523 BMD
Năm ổn định +0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.0001 BMD
5 UZS0.0004 BMD
10 UZS0.0008 BMD
25 UZS0.0021 BMD
50 UZS0.0042 BMD
100 UZS0.01 BMD
500 UZS0.04 BMD
1,000 UZS0.08 BMD
5,000 UZS0.42 BMD
10,000 UZS0.84 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD11963.851922 UZS
5 BMD59819.25961 UZS
10 BMD119638.51922 UZS
25 BMD299096.29805 UZS
50 BMD598192.5961 UZS
100 BMD1196385.19 UZS
500 BMD5981925.96 UZS
1,000 BMD11963851.92 UZS
5,000 BMD59819259.61 UZS
10,000 BMD119638519.22 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 UZS = 11986.50828 BMD+0.02%
2026-11-011 UZS = 11994.64154 BMD+0.07%
2026-11-021 UZS = 11991.41918 BMD-0.03%
2026-11-031 UZS = 11901.64411 BMD-0.75%
2026-11-041 UZS = 11926.66797 BMD+0.21%
2026-11-051 UZS = 11910.62359 BMD-0.13%
2026-11-061 UZS = 11920.71635 BMD+0.08%
2026-11-071 UZS = 11943.26057 BMD+0.19%
2026-11-081 UZS = 11967.16131 BMD+0.2%
2026-11-091 UZS = 11963.85192 BMD-0.03%