Tỷ giá Som Uzbekistan sang Pula Botswana hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang BWP

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Pula Botswana 0.00117353 BWP
+0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất P0.00117251 Hiện tại P0.00117353 Cao nhất P0.00117353
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Pula Botswana

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/BWP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang BWP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00117353 BWP
2026-10-31
24 giờ qua
+0.000001 BWP
+0.09%
7 ngày qua
+0.000013 BWP
+1.16%
30 ngày qua
-0.000025 BWP
-2.05%
1 năm qua
-0.000015 BWP
-1.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00106021
Hôm nay
0.00117353
Cao nhất
0.00120067
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 11
-3.93%
Tháng 12
-2.70%
Tháng 1
+1.53%
Tháng 2
+5.30%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
-1.69%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
-2.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/BWP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang BWP.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00112823 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0010634 BWP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00102132 – 0.00109586 BWP
Năm ổn định -0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00109559 BWP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00099963 – 0.0011997 BWP
Năm biến động +5.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00112823 BWP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00106021 – 0.00120067 BWP
Năm biến động +7.32%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.0012 BWP
5 UZS0.0059 BWP
10 UZS0.0117 BWP
25 UZS0.0293 BWP
50 UZS0.0587 BWP
100 UZS0.12 BWP
500 UZS0.59 BWP
1,000 UZS1.17 BWP
5,000 UZS5.87 BWP
10,000 UZS11.74 BWP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 BWP852.126631 UZS
5 BWP4260.633157 UZS
10 BWP8521.266314 UZS
25 BWP21303.165785 UZS
50 BWP42606.331571 UZS
100 BWP85212.66 UZS
500 BWP426063.32 UZS
1,000 BWP852126.63 UZS
5,000 BWP4260633.16 UZS
10,000 BWP8521266.31 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UZS = 861.9807 BWP--
2026-10-271 UZS = 861.9807 BWP+0%
2026-10-281 UZS = 839.84993 BWP-2.57%
2026-10-291 UZS = 842.48327 BWP+0.31%
2026-10-301 UZS = 852.87105 BWP+1.23%
2026-10-311 UZS = 852.12663 BWP-0.09%