Tỷ giá Som Uzbekistan sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Pula Botswana hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang BWP
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang BWP.
0.00106021 Hôm nay
0.00117353 Cao nhất
0.00120067
Lịch sử tỷ giá UZS/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang BWP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0012 BWP |
| 5 UZS | 0.0059 BWP |
| 10 UZS | 0.0117 BWP |
| 25 UZS | 0.0293 BWP |
| 50 UZS | 0.0587 BWP |
| 100 UZS | 0.12 BWP |
| 500 UZS | 0.59 BWP |
| 1,000 UZS | 1.17 BWP |
| 5,000 UZS | 5.87 BWP |
| 10,000 UZS | 11.74 BWP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BWP → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BWP | 852.126631 UZS |
| 5 BWP | 4260.633157 UZS |
| 10 BWP | 8521.266314 UZS |
| 25 BWP | 21303.165785 UZS |
| 50 BWP | 42606.331571 UZS |
| 100 BWP | 85212.66 UZS |
| 500 BWP | 426063.32 UZS |
| 1,000 BWP | 852126.63 UZS |
| 5,000 BWP | 4260633.16 UZS |
| 10,000 BWP | 8521266.31 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UZS = 861.9807 BWP | -- |
| 2026-10-27 | 1 UZS = 861.9807 BWP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UZS = 839.84993 BWP | -2.57% |
| 2026-10-29 | 1 UZS = 842.48327 BWP | +0.31% |
| 2026-10-30 | 1 UZS = 852.87105 BWP | +1.23% |
| 2026-10-31 | 1 UZS = 852.12663 BWP | -0.09% |