Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang CUP

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Peso Cuba 0.00201653 CUP
+0.75% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.00200143 Hiện tại ₱0.00201653 Cao nhất ₱0.00201653
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00201653 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000015 CUP
+0.75%
7 ngày qua
-0.000007 CUP
-0.36%
30 ngày qua
-0.000017 CUP
-0.85%
1 năm qua
+0.000023 CUP
+1.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00194275
Hôm nay
0.00201653
Cao nhất
0.00225899
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.95%
Tháng 12
-1.95%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+11.97%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-9.53%
Tháng 9
-2.04%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang CUP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00210478 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00188852 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00184968 – 0.00210494 CUP
Năm biến động -11.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00190927 CUP
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00183673 – 0.0020528 CUP
UZS tăng giá +6.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00210478 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00194275 – 0.00225899 CUP
Năm biến động +0.90%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.002 CUP
5 UZS0.0101 CUP
10 UZS0.0202 CUP
25 UZS0.0504 CUP
50 UZS0.1008 CUP
100 UZS0.2 CUP
500 UZS1.01 CUP
1,000 UZS2.02 CUP
5,000 UZS10.08 CUP
10,000 UZS20.17 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP495.901838 UZS
5 CUP2479.509189 UZS
10 CUP4959.018379 UZS
25 CUP12397.545947 UZS
50 CUP24795.091894 UZS
100 CUP49590.18 UZS
500 CUP247950.92 UZS
1,000 CUP495901.84 UZS
5,000 CUP2479509.19 UZS
10,000 CUP4959018.38 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UZS = 494.09772 CUP--
2026-10-271 UZS = 494.09772 CUP+0%
2026-10-281 UZS = 493.48907 CUP-0.12%
2026-10-291 UZS = 495.57443 CUP+0.42%
2026-10-301 UZS = 499.32306 CUP+0.76%
2026-10-311 UZS = 499.43785 CUP+0.02%
2026-11-011 UZS = 499.77673 CUP+0.07%
2026-11-021 UZS = 499.64247 CUP-0.03%
2026-11-031 UZS = 495.90184 CUP-0.75%