Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang CUP
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang CUP.
0.00194275 Hôm nay
0.00201653 Cao nhất
0.00225899
Lịch sử tỷ giá UZS/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang CUP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.002 CUP |
| 5 UZS | 0.0101 CUP |
| 10 UZS | 0.0202 CUP |
| 25 UZS | 0.0504 CUP |
| 50 UZS | 0.1008 CUP |
| 100 UZS | 0.2 CUP |
| 500 UZS | 1.01 CUP |
| 1,000 UZS | 2.02 CUP |
| 5,000 UZS | 10.08 CUP |
| 10,000 UZS | 20.17 CUP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CUP | 495.901838 UZS |
| 5 CUP | 2479.509189 UZS |
| 10 CUP | 4959.018379 UZS |
| 25 CUP | 12397.545947 UZS |
| 50 CUP | 24795.091894 UZS |
| 100 CUP | 49590.18 UZS |
| 500 CUP | 247950.92 UZS |
| 1,000 CUP | 495901.84 UZS |
| 5,000 CUP | 2479509.19 UZS |
| 10,000 CUP | 4959018.38 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UZS = 494.09772 CUP | -- |
| 2026-10-27 | 1 UZS = 494.09772 CUP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UZS = 493.48907 CUP | -0.12% |
| 2026-10-29 | 1 UZS = 495.57443 CUP | +0.42% |
| 2026-10-30 | 1 UZS = 499.32306 CUP | +0.76% |
| 2026-10-31 | 1 UZS = 499.43785 CUP | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 UZS = 499.77673 CUP | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 UZS = 499.64247 CUP | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 UZS = 495.90184 CUP | -0.75% |