Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang JMD

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Đô la Jamaica 0.01322562 JMD
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất J$0.01322562 Hiện tại J$0.01322562 Cao nhất J$0.01323695
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang JMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01322562 JMD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000011 JMD
-0.09%
7 ngày qua
-0.000169 JMD
-1.26%
30 ngày qua
-0.000155 JMD
-1.16%
1 năm qua
-0.000118 JMD
-0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01266364
Hôm nay
0.01322562
Cao nhất
0.01351161
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 11
-1.56%
Tháng 12
-2.93%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+0.55%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang JMD.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01312935 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.012325 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0120536 – 0.0125226 JMD
Năm ổn định -0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01264809 JMD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.012029 – 0.01351161 JMD
Năm biến động +8.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01312935 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01266364 – 0.01348669 JMD
Năm ổn định -0.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.0132 JMD
5 UZS0.0661 JMD
10 UZS0.1323 JMD
25 UZS0.3306 JMD
50 UZS0.6613 JMD
100 UZS1.32 JMD
500 UZS6.61 JMD
1,000 UZS13.23 JMD
5,000 UZS66.13 JMD
10,000 UZS132.26 JMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 JMD75.610814 UZS
5 JMD378.05407 UZS
10 JMD756.108139 UZS
25 JMD1890.270348 UZS
50 JMD3780.540697 UZS
100 JMD7561.08 UZS
500 JMD37805.41 UZS
1,000 JMD75610.81 UZS
5,000 JMD378054.07 UZS
10,000 JMD756108.14 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UZS = 74.65449 JMD--
2026-10-271 UZS = 74.65449 JMD+0%
2026-10-281 UZS = 74.6359 JMD-0.02%
2026-10-291 UZS = 74.90356 JMD+0.36%
2026-10-301 UZS = 75.52665 JMD+0.83%
2026-10-311 UZS = 75.54608 JMD+0.03%
2026-11-011 UZS = 75.61081 JMD+0.09%