Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang JMD
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang JMD.
0.01266364 Hôm nay
0.01322562 Cao nhất
0.01351161
Lịch sử tỷ giá UZS/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang JMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0132 JMD |
| 5 UZS | 0.0661 JMD |
| 10 UZS | 0.1323 JMD |
| 25 UZS | 0.3306 JMD |
| 50 UZS | 0.6613 JMD |
| 100 UZS | 1.32 JMD |
| 500 UZS | 6.61 JMD |
| 1,000 UZS | 13.23 JMD |
| 5,000 UZS | 66.13 JMD |
| 10,000 UZS | 132.26 JMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (JMD → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 JMD | 75.610814 UZS |
| 5 JMD | 378.05407 UZS |
| 10 JMD | 756.108139 UZS |
| 25 JMD | 1890.270348 UZS |
| 50 JMD | 3780.540697 UZS |
| 100 JMD | 7561.08 UZS |
| 500 JMD | 37805.41 UZS |
| 1,000 JMD | 75610.81 UZS |
| 5,000 JMD | 378054.07 UZS |
| 10,000 JMD | 756108.14 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UZS = 74.65449 JMD | -- |
| 2026-10-27 | 1 UZS = 74.65449 JMD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UZS = 74.6359 JMD | -0.02% |
| 2026-10-29 | 1 UZS = 74.90356 JMD | +0.36% |
| 2026-10-30 | 1 UZS = 75.52665 JMD | +0.83% |
| 2026-10-31 | 1 UZS = 75.54608 JMD | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 UZS = 75.61081 JMD | +0.09% |