Tỷ giá Som Uzbekistan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang MKD
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang MKD.
0.00419832 Hôm nay
0.00461392 Cao nhất
0.00466387
Lịch sử tỷ giá UZS/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang MKD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0046 MKD |
| 5 UZS | 0.0231 MKD |
| 10 UZS | 0.0461 MKD |
| 25 UZS | 0.1153 MKD |
| 50 UZS | 0.2307 MKD |
| 100 UZS | 0.46 MKD |
| 500 UZS | 2.31 MKD |
| 1,000 UZS | 4.61 MKD |
| 5,000 UZS | 23.07 MKD |
| 10,000 UZS | 46.14 MKD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MKD | 216.735312 UZS |
| 5 MKD | 1083.67656 UZS |
| 10 MKD | 2167.35312 UZS |
| 25 MKD | 5418.382799 UZS |
| 50 MKD | 10836.765598 UZS |
| 100 MKD | 21673.53 UZS |
| 500 MKD | 108367.66 UZS |
| 1,000 MKD | 216735.31 UZS |
| 5,000 MKD | 1083676.56 UZS |
| 10,000 MKD | 2167353.12 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UZS = 215.68237 MKD | -- |
| 2026-10-27 | 1 UZS = 215.68237 MKD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UZS = 215.41669 MKD | -0.12% |
| 2026-10-29 | 1 UZS = 216.32698 MKD | +0.42% |
| 2026-10-30 | 1 UZS = 216.6855 MKD | +0.17% |
| 2026-10-31 | 1 UZS = 216.73531 MKD | +0.02% |