Tỷ giá Som Uzbekistan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang MKD

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Denar Macedonia 0.00461392 MKD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ден0.00461392 Hiện tại ден0.00461392 Cao nhất ден0.00461498
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00461392 MKD
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000001 MKD
-0.02%
7 ngày qua
-0.000023 MKD
-0.49%
30 ngày qua
+0.000009 MKD
+0.20%
1 năm qua
+0.000176 MKD
+3.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00419832
Hôm nay
0.00461392
Cao nhất
0.00466387
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 11
-2.52%
Tháng 12
-2.76%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.50%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.08%
Tháng 5
+1.80%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang MKD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.0044805 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0044805 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00430689 – 0.00461379 MKD
Năm ổn định +1.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00433488 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00410548 – 0.0046554 MKD
Năm biến động -5.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00442777 MKD
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.00419832 – 0.00466387 MKD
UZS tăng giá +5.72%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.0046 MKD
5 UZS0.0231 MKD
10 UZS0.0461 MKD
25 UZS0.1153 MKD
50 UZS0.2307 MKD
100 UZS0.46 MKD
500 UZS2.31 MKD
1,000 UZS4.61 MKD
5,000 UZS23.07 MKD
10,000 UZS46.14 MKD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MKD → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 MKD216.735312 UZS
5 MKD1083.67656 UZS
10 MKD2167.35312 UZS
25 MKD5418.382799 UZS
50 MKD10836.765598 UZS
100 MKD21673.53 UZS
500 MKD108367.66 UZS
1,000 MKD216735.31 UZS
5,000 MKD1083676.56 UZS
10,000 MKD2167353.12 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UZS = 215.68237 MKD--
2026-10-271 UZS = 215.68237 MKD+0%
2026-10-281 UZS = 215.41669 MKD-0.12%
2026-10-291 UZS = 216.32698 MKD+0.42%
2026-10-301 UZS = 216.6855 MKD+0.17%
2026-10-311 UZS = 216.73531 MKD+0.02%