Tỷ giá Som Uzbekistan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang MNT

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Tugrik Mông Cổ 0.30243356 MNT
+0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₮0.30089247 Hiện tại ₮0.30243356 Cao nhất ₮0.30243356
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30243356 MNT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001541 MNT
+0.51%
7 ngày qua
+0.000628 MNT
+0.21%
30 ngày qua
-0.002956 MNT
-0.97%
1 năm qua
+0.302367 MNT
+455,175.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00006121
Hôm nay
0.30243356
Cao nhất
0.30655933
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 12
-1.67%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
-0.26%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang MNT.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29815803 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.26464584 MNT
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.00006068 – 0.27213102 MNT
Năm biến động +438,822.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26030476 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004634 – 0.30002174 MNT
Năm biến động +10.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29815803 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2889561 – 0.30655933 MNT
Năm ổn định +2.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS0.3024 MNT
5 UZS1.5122 MNT
10 UZS3.0243 MNT
25 UZS7.5608 MNT
50 UZS15.1217 MNT
100 UZS30.24 MNT
500 UZS151.22 MNT
1,000 UZS302.43 MNT
5,000 UZS1512.17 MNT
10,000 UZS3024.34 MNT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 MNT3.306511 UZS
5 MNT16.532557 UZS
10 MNT33.065114 UZS
25 MNT82.662785 UZS
50 MNT165.32557 UZS
100 MNT330.65 UZS
500 MNT1653.26 UZS
1,000 MNT3306.51 UZS
5,000 MNT16532.56 UZS
10,000 MNT33065.11 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UZS = 3.31339 MNT--
2026-10-271 UZS = 3.31339 MNT+0%
2026-10-281 UZS = 3.30523 MNT-0.25%
2026-10-291 UZS = 3.3163 MNT+0.33%
2026-10-301 UZS = 3.31737 MNT+0.03%
2026-10-311 UZS = 3.31825 MNT+0.03%
2026-11-011 UZS = 3.32188 MNT+0.11%
2026-11-021 UZS = 3.32345 MNT+0.05%
2026-11-031 UZS = 3.30651 MNT-0.51%