Tỷ giá Som Uzbekistan sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang MNT
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang MNT.
0.00006121 Hôm nay
0.30243356 Cao nhất
0.30655933
Lịch sử tỷ giá UZS/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang MNT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 0.3024 MNT |
| 5 UZS | 1.5122 MNT |
| 10 UZS | 3.0243 MNT |
| 25 UZS | 7.5608 MNT |
| 50 UZS | 15.1217 MNT |
| 100 UZS | 30.24 MNT |
| 500 UZS | 151.22 MNT |
| 1,000 UZS | 302.43 MNT |
| 5,000 UZS | 1512.17 MNT |
| 10,000 UZS | 3024.34 MNT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MNT → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MNT | 3.306511 UZS |
| 5 MNT | 16.532557 UZS |
| 10 MNT | 33.065114 UZS |
| 25 MNT | 82.662785 UZS |
| 50 MNT | 165.32557 UZS |
| 100 MNT | 330.65 UZS |
| 500 MNT | 1653.26 UZS |
| 1,000 MNT | 3306.51 UZS |
| 5,000 MNT | 16532.56 UZS |
| 10,000 MNT | 33065.11 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UZS = 3.31339 MNT | -- |
| 2026-10-27 | 1 UZS = 3.31339 MNT | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UZS = 3.30523 MNT | -0.25% |
| 2026-10-29 | 1 UZS = 3.3163 MNT | +0.33% |
| 2026-10-30 | 1 UZS = 3.31737 MNT | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 UZS = 3.31825 MNT | +0.03% |
| 2026-11-01 | 1 UZS = 3.32188 MNT | +0.11% |
| 2026-11-02 | 1 UZS = 3.32345 MNT | +0.05% |
| 2026-11-03 | 1 UZS = 3.30651 MNT | -0.51% |